Sheikh Jamal vs Brothers Union
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-3 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 6, hòa 2, Brothers Union thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
- Sân vận động
- Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
- Phong độ
- LDDLL Sheikh Jamal
- DWWDL Brothers Union
- 24' O. Touray
- 45' 0-1 E. Kingsley · R. Hossen Rahul
- HT0-1
- 46' ▲ J. Ahmed ▼ M. Al Amin
- 46' ▲ M. Taj Uddin ▼ M. Kiron
- 46' ▲ M. Shoybur Rahman ▼ P. Sylva
- 50' A. H. Ananto
- 51' ▲ M. Imran Khan ▼ M. Hossain
- 54' P. Faye Musa
- 62' ▲ S. Hossain ▼ A. Rahman Fahad
- 62' ▲ M. Islam ▼ E. Kingsley
- 72' Higor Leite11m 1-1
- 75' S. Shaymanov · M. Abdullah 2-1
- 81' ▲ M. Hossen ▼ M. Rahman
- 81' ▲ S. Islam ▼ H. Mia
- 84' 2-2 A. Mohsin · M. Hossen
- 87' N. Mavlonov
- 89' 2-3 R. Hossen Rahul · M. Islam
- 90'+2 M. Islam
- FT2-3
Đội hình
- 36H. Remon
- 93S. Kholmatov
- 21S. Ahmed
- 66M. Kiron ▼ 46'
- 16S. Shaymanov
- 10Higor Leite
- 13A. Rahman Fahad ▼ 62'
- 8M. Abdullah
- 12K. Barua
- 29A. Touré
- 55M. Al Amin ▼ 46'
Dự bị 12
- 18J. Ahmed ▲ 46'
- 20M. Taj Uddin ▲ 46'
- 15S. Hossain ▲ 62'
- 19P. Ahmed Nova
- 1I. Ali
- 14A. Ali
- 37M. Hasan Hridoy
- 23J. Dipu
- 5T. Miah
- 3R. Hossain
- 99M. Hasan Pritom
- 2M. Rahman ▲ 46'
- 43H. Mia ▼ 81'
- 80N. Mavlyanov
- 27A. Haque
- 40P. Faye
- 12M. Hossain ▼ 51'
- 60O. Touray
- 90E. Kingsley ▼ 62'
- 15M. Rahman ▼ 81'
- 36P. Sylva ▼ 46'
- 33R. Hossen Rahul
- 16A. Mohsin
Dự bị 12
- 28M. Shoybur Rahman ▲ 46'
- 24M. Imran Khan ▲ 51'
- 9M. Islam ▲ 62'
- 29M. Hossen ▲ 81'
- 39S. Islam ▲ 81'
- 14B. Das
- 77M. Bhuiyan
- 30M. Foysal
- 3G. Rabby
- 37K. Titu
- 7A. Hossain Noyon
- 31S. Soren
Thống kê
00
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu23
14Ghi được31
24Thủng lưới69
0.78Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai14