Brothers Union
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheikh Jamal

Brothers Union vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 1-3 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 2, hòa 2, Sheikh Jamal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
G. Chowdry
Phong độ
DWWDL Brothers Union
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 34' 0-1 S. Sillah · Monir Hossain
  2. 40' S. Rocky S. Zunapio
  3. 45'+2 A. Kumar
  4. HT0-1
  5. 46' M. Uddin M. Mollik
  6. 59' 0-2 P. Jobe · S. Kanform
  7. 76' M. Mokaram S. Shafi
  8. 76' 0-3 A. Validjanov
  9. 77' J. Sarder M. Chowdhury
  10. 79' M. Amin M. Shamol Mia
  11. 79' I. Jitu M. Absar
  12. 81' F. Mahmood · F. Hasanboev 1-3
  13. FT1-3

Đội hình

Brothers Union
  1. 1M. Chowdhury ▼ 77'
  2. 6A. Kumar
  3. 5M. Osagie
  4. 2K. Pada
  5. 28M. Monnu
  6. 20F. Hasanboev
  7. 15F. Mahmood
  8. 7S. Shafi ▼ 76'
  9. 30M. Mollik ▼ 46'
  10. 99J. Rahman
  11. 10S. Zunapio ▼ 40'

Dự bị 9

  1. 32S. Rocky ▲ 40'
  2. 8M. Uddin ▲ 46'
  3. 13M. Mokaram ▲ 76'
  4. 25J. Sarder ▲ 77'
  5. 16S. Biswas
  6. 22M. Ranu
  7. 9J. Hossain
  8. 29M. Rana
  9. 12M. Sujon
Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 1Z. Zia
  2. 6M. Nira
  3. 2M. Rahman
  4. 27M. Shamol Mia ▼ 79'
  5. 19Monir Hossain
  6. 17M. Ahmed
  7. 8A. Validjanov
  8. 20M. Absar ▼ 79'
  9. 10S. Kanform
  10. 9P. Jobe
  11. 30S. Sillah

Dự bị 9

  1. 23M. Amin ▲ 79'
  2. 16I. Jitu ▲ 79'
  3. 14F. Rabbi
  4. 5A. Islam
  5. 3K. Bosh
  6. 24M. Alauddin
  7. 11M. Alam
  8. 18O. Babu
  9. 22S. Masum

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu27
16Ghi được57
51Thủng lưới35
0.67Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu