Sheikh Jamal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brothers Union

Sheikh Jamal vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 0-0 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 6, hòa 2, Brothers Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 24
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
B. Torofdar
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
DWWDL Brothers Union
  1. 43' M. Sujon I. Jitu
  2. HT0-0
  3. 62' F. Rabbi O. Babu
  4. 63' U. Ray A. Kumar
  5. 90'+7 N. Hossain
  6. 90'+7 S. I. Masum
  7. 90' N. Hossain M. Sujon
  8. 90' S. Shafi M. Mokaram
  9. FT0-0

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 22S. Masum
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 21M. Shakil Ahmed
  4. 19Monir Hossain
  5. 29M. Islam
  6. 18O. Babu ▼ 62'
  7. 17M. Ahmed
  8. 8A. Validjanov
  9. 10S. Kanform
  10. 9P. Jobe
  11. 30S. Sillah

Dự bị 9

  1. 14F. Rabbi ▲ 62'
  2. 20M. Absar
  3. 1Z. Zia
  4. 11M. Alam
  5. 24M. Alauddin
  6. 7Mohammed Hossain
  7. 3K. Bosh
  8. 15M. Islam
  9. 2M. Rahman
Brothers Union HLV: R. Parkas
  1. 22M. Ranu
  2. 6A. Kumar ▼ 63'
  3. 20F. Khasanboyev
  4. 28M. Monnu
  5. 85C. Oriaku
  6. 13M. Mokaram ▼ 90'
  7. 3P. Das
  8. 36I. Jitu ▼ 43'
  9. 80M. Ugochukwu
  10. 8M. Mezbah
  11. 70M. Bah

Dự bị 9

  1. 12M. Sujon ▲ 43'
  2. 4U. Ray ▲ 63'
  3. 34N. Hossain ▲ 90'
  4. 7S. Shafi ▲ 90'
  5. 30M. Mollik
  6. 1M. Chowdhury
  7. 29M. Rana
  8. 27S. Rahman
  9. 16S. Biswas

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu24
57Ghi được16
35Thủng lưới51
2.11Bàn thắng mỗi trận0.67
8Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu