Sheikh Jamal
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brothers Union

Sheikh Jamal vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-1 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 6, hòa 2, Brothers Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
DWWDL Brothers Union
  1. 20' 0-1 M. Biplob · M. Bhuiyan
  2. 25' K. Tara M. Alauddin
  3. HT0-1
  4. 54' S. Kanform · M. Javed Khan 1-1
  5. 68' S. Kanform · M. Haque 2-1
  6. 72' K. Bosh M. Javed Khan
  7. 75' M. Bah R. Onwrebe
  8. 76' M. Sajol M. Bhuiyan
  9. 77' W. Augustin F. Twum
  10. 84' M. Roni M. Masud Rana
  11. FT2-1

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: J. Afusi
  1. 1M. Mithul Hossain
  2. 4Y. Khan
  3. 19D. Haque
  4. 24M. Alauddin ▼ 25'
  5. 27M. Shamol Mia
  6. 18O. Babu
  7. 17M. Hossain
  8. 11M. Haque
  9. 7S. Kanform
  10. 9R. Onwrebe ▼ 75'
  11. 23M. Javed Khan ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 5K. Tara ▲ 25'
  2. 3K. Bosh ▲ 72'
  3. 10M. Bah ▲ 75'
  4. 8M. Parvez Chowdhury
  5. 12M. Absar
  6. 16M. Haque Manik
  7. 20M. Sohel Mia
  8. 22S. Masum
  9. 29J. Rahman
Brothers Union HLV: N. Vitorovic
  1. 25M. Kader
  2. 3Y. Khan
  3. 2A. Liton
  4. 5A. Karim
  5. 18A. Khan Joy
  6. 11M. Masud Rana ▼ 84'
  7. 8M. Mesbah
  8. 16M. Bhuiyan ▼ 76'
  9. 17M. Biplob
  10. 10F. Twum ▼ 77'
  11. 9S. Zunapio

Dự bị 9

  1. 24M. Sajol ▲ 76'
  2. 7W. Augustin ▲ 77'
  3. 20M. Roni ▲ 84'
  4. 6M. Salauddin
  5. 19A. Amin
  6. 22S. Hridoy
  7. 23A. Shanto
  8. 26M. Sujon
  9. 28M. Haque

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Abahani
22 35 - 13 +22 52
2
Sheikh Jamal
22 45 - 23 +22 47
3
Abahani Chittagong
22 27 - 13 +14 44
4
NoFeL Sporting Club
22 30 - 16 +14 41
5
Mohammedan SC
22 31 - 26 +5 32
6
Sheikh Russel
22 21 - 21 0 27
7
Brothers Union
22 20 - 30 -10 22
8
Arambagh
22 25 - 35 -10 21
9
Team BJMC
22 15 - 27 -12 20
10
Rahmatgonj MFS
22 19 - 30 -11 18
11
Muktijoddha SKC
22 18 - 33 -15 18
12
Farashganj
22 16 - 35 -19 17

So sánh

22Trận đấu22
45Ghi được20
23Thủng lưới30
2.05Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu