Brothers Union vs Sheikh Jamal
Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-2 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 2, hòa 2, Sheikh Jamal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
- Phong độ
- DWWDL Brothers Union
- LDDLL Sheikh Jamal
- 38' S. Rahman
- 39' O. Valijanov
- HT0-0
- 61' ▲ J. Ahmed ▼ K. Barua
- 61' ▲ M. Al Amin ▼ S. Dimgba
- 67' A. Hossain
- 73' ▲ M. Khalekurzaman ▼ A. Mohsin
- 73' 0-1 S. Hossain · S. Shaymanov
- 82' ▲ S. Ahmed ▼ J. Dipu
- 82' ▲ M. Rahman ▼ S. Shaymanov
- 89' M. Ranu
- 90'+3 ▲ R. Hossen Rahul ▼ M. Hossen
- 90'+4 ▲ M. Abdullah ▼ S. Hossain
- 90'+3 0-2 S. Hossain · F. Ahmed Fahim
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Ranu
- 26I. Khalil
- 10Mostafa Kahraba
- 63B. Shodiev
- 28S. Rahman
- 12M. Hossain
- 29M. Hossen ▼ 90'
- 7A. Hossain Noyon
- 8O. Valizhonov
- 15M. Rahman
- 16A. Mohsin ▼ 73'
Dự bị 12
- 25M. Khalekurzaman ▲ 73'
- 33R. Hossen Rahul ▲ 90'
- 30M. Foysal
- 32M. Hossain
- 6F. Rabbi
- 11H. Ariyan
- 5M. Hossain
- 17M. Elias
- 3G. Rabby
- 14B. Das
- 35M. Miah
- 21J. Mollick
- 99M. Hasan Pritom
- 93S. Kholmatov
- 11S. Hossain ▼ 90'
- 23J. Dipu ▼ 82'
- 20M. Taj Uddin
- 16S. Shaymanov ▼ 82'
- 12K. Barua ▼ 61'
- 6A. Shaeid
- 15S. Hossain ▼ 90'
- 7S. Dimgba ▼ 61'
- 17F. Ahmed Fahim
Dự bị 12
- 18J. Ahmed ▲ 61'
- 55M. Al Amin ▲ 61'
- 21S. Ahmed ▲ 82'
- 2M. Rahman ▲ 82'
- 8M. Abdullah ▲ 90'
- 36H. Remon
- 1I. Ali
- 3R. Hossain
- 14A. Ali
- 27M. Rahman Shemanto
- 66M. Kiron
- 37M. Hasan Hridoy
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu18
31Ghi được14
69Thủng lưới24
1.35Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai11