Abahani Chittagong vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-5 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 0, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
- Sân vận động
- Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
- Phong độ
- LLLLL Abahani Chittagong
- WWLLL Bashundhara Kings
- 2' 0-1 Dori · Rimon Hossain
- 12' 0-2 Robinho11m
- 19' 0-3 R. Hossain · Robinho
- 27' S. Rana
- 45'+1 0-4 A. Gafurov · B. Yuldashov
- HT0-4
- 46' ▲ M. Miah Zoni ▼ Sohel Rana
- 53' 0-5 R. Hossain · Dori
- 59' ▲ T. Badsha ▼ T. Barman
- 59' ▲ M. Ibrahim ▼ R. Hossain
- 65' ▲ F. Ahmed ▼ H. Biswas
- 65' ▲ M. Rabby ▼ K. Sagdullaev
- 66' B. Ghosh
- 68' M. Rana
- 69' ▲ Y. Arafat ▼ B. Ghosh
- 74' ▲ M. Rahman Jony ▼ Mohamed Sohel Rana
- 79' M. Rabby
- 85' ▲ J. Uddin ▼ R. Sagor
- 85' ▲ S. Rahman ▼ I. Hassan Remon
- FT0-5
Đội hình
- 1A. Rana
- 4Y. Khan
- 2Rayhan Hasan
- 6I. Hassan Remon ▼ 85'
- 44R. Islam Dukhu
- 8H. Biswas ▼ 65'
- 34W. Semiu
- 25K. Sagdullaev ▼ 65'
- 32P. Komolafe
- 29A. Sakib
- 24R. Sagor ▼ 85'
Dự bị 12
- 17F. Ahmed ▲ 65'
- 9M. Rabby ▲ 65'
- 11J. Uddin ▲ 85'
- 21S. Rahman ▲ 85'
- 3R. Alam Moni
- 40A. Islam
- 22S. Hossen Hasan
- 66M. Al Imran
- 15A. Hasan
- 99E. Raihan
- 12S. Miah
- 5N. Chowdhury
- 1A. Rahman
- 44B. Yuldashov
- 4T. Barman ▼ 59'
- 12B. Ghosh ▼ 69'
- 17Sohel Rana ▼ 46'
- 77A. Gafurov
- 6Mohamed Sohel Rana ▼ 74'
- 9Dori
- 10Robinho
- 20R. Hossain ▼ 59'
- 71Rimon Hossain ▼ 59'
Dự bị 12
- 7M. Miah Zoni ▲ 46'
- 5T. Badsha ▲ 59'
- 19M. Ibrahim ▲ 59'
- 2Y. Arafat ▲ 69'
- 37M. Rahman Jony ▲ 74'
- 22S. Uddin
- 52S. Hossen
- 40T. Kazi
- 18J. Hossen
- 21A. Rahman Sojib
- 50M. Hasan Srabon
- 23R. Islam
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu28
25Ghi được65
44Thủng lưới25
1.09Bàn thắng mỗi trận2.32
4Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai32