Bashundhara Kings vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 4-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 9, hòa 1, Abahani Chittagong thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
- Sân vận động
- Bashundhara Kings Arena, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- LLLLL Abahani Chittagong
- 2' Dori · T. Badsha 1-0
- 4' Figueira
- 6' I. H. Rimon
- 10' 1-1 A. Azeez · I. Ojukwu
- 29' R. Hossain · Robinho 2-1
- 30' B. Ghosh
- 40' Dori · R. Islam 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ Rimon Hossain ▼ B. Ghosh
- 46' ▲ J. Alam ▼ I. Ojukwu
- 66' ▲ M. Ibrahim ▼ R. Islam
- 71' ▲ R. Sagor ▼ J. Uddin
- 72' ▲ F. Ahmed ▼ S. Rana
- 81' ▲ M. Miah Zoni ▼ Sohel Rana
- 81' ▲ T. Barman ▼ T. Badsha
- 87' Robinho11m 4-1
- 88' ▲ B. Ahamed ▼ S. Uddin
- FT4-1
Đội hình
- 50M. Hasan Srabon
- 44B. Yuldashov
- 5T. Badsha ▼ 81'
- 22S. Uddin ▼ 88'
- 12B. Ghosh ▼ 46'
- 17Sohel Rana ▼ 81'
- 8Miguel Figueira
- 9Dori
- 10Robinho
- 20R. Hossain
- 23R. Islam ▼ 66'
Dự bị 12
- 71Rimon Hossain ▲ 46'
- 19M. Ibrahim ▲ 66'
- 7M. Miah Zoni ▲ 81'
- 4T. Barman ▲ 81'
- 15B. Ahamed ▲ 88'
- 37M. Rahman Jony
- 18J. Hossen
- 1A. Rahman
- 21A. Rahman Sojib
- 2Y. Arafat
- 52S. Hossen
- 6Mohamed Sohel Rana
- 30M. Islam
- 4Y. Khan
- 2Rayhan Hasan
- 6I. Hassan Remon
- 12S. Miah
- 16S. Rana ▼ 81'
- 9M. Rabby
- 11J. Uddin ▼ 71'
- 10A. Azeez
- 19I. Ojukwu ▼ 46'
- 29A. Sakib
Dự bị 12
- 20J. Alam ▲ 46'
- 24R. Sagor ▲ 71'
- 17F. Ahmed ▲ 72'
- 7K. Rabbi
- 8H. Biswas
- 66M. Al Imran
- 28Rifat Hasan
- 5N. Chowdhury
- 44R. Islam Dukhu
- 21S. Rahman
- 3R. Alam Moni
- 35N. Islam Hero
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu23
65Ghi được25
25Thủng lưới44
2.32Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai15