Bashundhara Kings vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 2-0 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 9, hòa 1, Abahani Chittagong thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- LLLLL Abahani Chittagong
- 12' T. Kazi
- 13' E. Hussain
- 17' F. Mona
- 18' F. Mona
- 18' F. Mona
- 18' Miguel Figueira11m 1-0
- 30' Figueira
- 45'+4 S. Rana
- HT1-0
- 51' Dori · Rakib Hossain 2-0
- 55' I. Ojukwu
- 64' ▲ T. Badsha ▼ T. Kazi
- 64' ▲ A. Rahman Fahad ▼ M. Miah Zoni
- 70' ▲ Y. Arafat ▼ Rimon Hossain
- 71' ▲ J. Uddin ▼ E. Hussain
- 71' ▲ R. Hossain ▼ Mostafa Kahraba
- 71' ▲ M. Rimon ▼ Arafat Hossain
- 73' M. Rocky
- 79' ▲ E. Raihan ▼ I. Ojukwu
- 87' ▲ S. Morsalin ▼ Rakib Hossain
- 87' ▲ S. Hossen ▼ S. Rana
- 87' ▲ M. Imran ▼ Anik Hossain
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Rahman Zico
- 3M. Reza Khanzadeh
- 40T. Kazi ▼ 64'
- 12B. Ghosh
- 17S. Rana ▼ 87'
- 7M. Miah Zoni ▼ 64'
- 8Miguel Figueira
- 9Dori
- 10Robinho
- 20Rakib Hossain ▼ 87'
- 71Rimon Hossain ▼ 87'
Dự bị 12
- 5T. Badsha ▲ 64'
- 13A. Rahman Fahad ▲ 64'
- 2Y. Arafat ▲ 70'
- 33S. Morsalin ▲ 87'
- 52S. Hossen ▲ 87'
- 99S. Reza
- 11T. Sabuz
- 30S. Islam
- 36H. Remon
- 27M. Hasan
- 66M. Kiron
- 4T. Barman
- 22N. Mia
- 5N. Chowdhury
- 23M. Rocky
- 21F. Mona
- 15A. Ahammed
- 44R. Islam
- 98Mostafa Kahraba ▼ 71'
- 6Arafat Hossain ▼ 87'
- 7Anik Hossain ▼ 87'
- 77E. Hussain ▼ 71'
- 19I. Ojukwu ▼ 79'
Dự bị 12
- 11J. Uddin ▲ 71'
- 70R. Hossain ▲ 71'
- 17M. Rimon ▲ 71'
- 99E. Raihan ▲ 79'
- 24M. Imran ▲ 87'
- 1P. Hossain
- 26A. Ahmed
- 30S. Hossen Hasan
- 28M. Alauddin
- 16M. Nahian
- 4S. Mia
- 14K. Rahad
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu23
70Ghi được30
26Thủng lưới40
2.19Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai15