Abahani Chittagong
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bashundhara Kings

Abahani Chittagong vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-1 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 0, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 19
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
S. Sany
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 14' C. Agbane
  2. 32' A. Hossain P. Ebimobowei
  3. 42' K. Shafiei
  4. 45'+7 H. R. Remon
  5. HT0-0
  6. 52' 0-1 N. Marong · Miguel Figueira
  7. 57' Y. Arafat
  8. 62' M. Mia T. Sabuz
  9. 62' M. Khan M. Ibrahim
  10. 75' S. Reza N. Marong
  11. 78' Z. Hossain M. Hosen
  12. 78' M. Rahman Omid Popalzay
  13. 85' Figueira
  14. 90'+4 M. Hossain
  15. 90'+5 M. Khan
  16. FT0-1

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 25S. Islam
  2. 3S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 2K. Islam
  5. 26K. Anifowoshe
  6. 27P. Ebimobowei ▼ 32'
  7. 19Omid Popalzay ▼ 78'
  8. 12K. Barua
  9. 10S. Rana
  10. 9M. Hosen ▼ 78'
  11. 80C. Agbane

Dự bị 9

  1. 6A. Hossain ▲ 32'
  2. 7Z. Hossain ▲ 78'
  3. 17M. Rahman ▲ 78'
  4. 4S. Mia
  5. 22N. Mia
  6. 44M. Nolak
  7. 14I. Munna
  8. 15A. Ahammad
  9. 11R. Miya
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 12B. Ghosh
  4. 2Y. Arafat
  5. 7M. Zoni
  6. 19M. Ibrahim ▼ 62'
  7. 24Miguel Figueira
  8. 11T. Sabuz ▼ 62'
  9. 14N. Marong ▼ 75'
  10. 10Robinho
  11. 71Rimon Hossain

Dự bị 9

  1. 29M. Mia ▲ 62'
  2. 58M. Khan ▲ 62'
  3. 9S. Reza ▲ 75'
  4. 36H. Remon
  5. 32K. Bosh
  6. 18A. Rana
  7. 20E. Kingsley
  8. 40T. Kazi
  9. 6M. Rahman ▲ 78'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu31
41Ghi được70
48Thủng lưới33
1.58Bàn thắng mỗi trận2.26
3Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu