Bashundhara Kings
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Abahani Chittagong

Bashundhara Kings vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 5-0 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 9, hòa 1, Abahani Chittagong thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Trọng tài
B. Tarafder
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 17' S. Reza · Y. Arafat 1-0
  2. 28' Robinho · S. Reza 2-0
  3. 32' M. Ibrahim · Robinho 3-0
  4. 43' Robinho · S. Reza 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' K. Shafiei R. Hossain
  7. 46' E. Kingsley S. Reza
  8. 46' N. Mia A. Hossan
  9. 47' M. Jalal Miya S. Russell
  10. 61' K. Anifowoshe
  11. 67' M. Hosen W. Twala
  12. 67' R. Hasan K. Barua
  13. 67' E. Kingsley · M. Ibrahim 5-0
  14. 69' O. Nawab B. Ahmed
  15. 77' A. Fahad M. Zoni
  16. 77' H. Remon A. Rahman
  17. FT5-0

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman ▼ 77'
  2. 40T. Kazi
  3. 12B. Ghosh
  4. 2Y. Arafat
  5. 17Sohel Rana
  6. 7M. Zoni ▼ 77'
  7. 19M. Ibrahim
  8. 15B. Ahmed ▼ 69'
  9. 10Robinho
  10. 71R. Hossain ▼ 46'
  11. 9S. Reza ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 44K. Shafiei ▲ 46'
  2. 20E. Kingsley ▲ 46'
  3. 77O. Nawab ▲ 69'
  4. 13A. Fahad ▲ 77'
  5. 36H. Remon ▲ 77'
  6. 32K. Bosh
  7. 11T. Sabuz
  8. 58M. Khan
  9. 29M. Mia
Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 1A. Hossan ▼ 46'
  2. 3S. Russell ▼ 47'
  3. 23M. Alam
  4. 2K. Islam
  5. 26K. Anifowoshe
  6. 27P. Ebimobowei
  7. 19Omid Popalzay
  8. 12K. Barua ▼ 67'
  9. 10S. Rana
  10. 20W. Twala ▼ 67'
  11. 11R. Miya

Dự bị 9

  1. 22N. Mia ▲ 46'
  2. 5M. Jalal Miya ▲ 47'
  3. 9M. Hosen ▲ 67'
  4. 18R. Hasan ▲ 67'
  5. 15A. Ahammad
  6. 24T. Julfekar
  7. 17M. Rahman
  8. 8S. Ullah
  9. 4S. Mia

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu26
70Ghi được41
33Thủng lưới48
2.26Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu