Abahani
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sheikh Jamal

Abahani vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Abahani 3-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 7, hòa 3, Sheikh Jamal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 19
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
LWDWL Abahani
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 23' E. Kingsley · D. Colindres 1-0
  2. 45'+2 E. Ogbugh · Yousef Mohammad 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Mredha R. Karim
  5. 48' D. Colindres · F. Fahim 3-0
  6. 57' M. Rabby O. Nawbab
  7. 57' N. Islam R. Moni
  8. 57' O. Babu A. Shaeid
  9. 57' S. Hossain K. Barua
  10. 63' M. Alam
  11. 70' R. Uddin F. Fahim
  12. 70' N. Newaj Jibon E. Kingsley
  13. 70' P. Singh S. Rana
  14. 78' N. Absar O. Valizhonov
  15. 82' M. Hossain E. Ogbugh
  16. 87' M. H. Royel
  17. FT3-0

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 2S. Tripura
  3. 17M. Hasan
  4. 24M. Bablu
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 16S. Rana ▼ 70'
  7. 12D. Colindres
  8. 4R. Karim ▼ 46'
  9. 26E. Ogbugh ▼ 82'
  10. 21E. Kingsley ▼ 70'
  11. 19F. Fahim ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 29M. Mredha ▲ 46'
  2. 11R. Uddin ▲ 70'
  3. 10N. Newaj Jibon ▲ 70'
  4. 13P. Singh ▲ 70'
  5. 20M. Hossain ▲ 82'
  6. 18M. Hasan Pritom
  7. 6E. Mahmud
  8. 14M. Miah
  9. 27A. Tasin
  10. 7J. Rana
  11. 3N. Faisal
  12. 25A. Himel
Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 30M. Nayeem
  2. 2R. Hasan
  3. 6J. Aguilar
  4. 27R. Moni ▼ 57'
  5. 21S. Ahmed
  6. 10O. Nawbab ▼ 57'
  7. 12K. Barua ▼ 57'
  8. 13A. Shaeid ▼ 57'
  9. 8O. Valizhonov ▼ 78'
  10. 9C. Stewart
  11. 11S. Sillah

Dự bị 12

  1. 14M. Rabby ▲ 57'
  2. 29N. Islam ▲ 57'
  3. 18O. Babu ▲ 57'
  4. 15S. Hossain ▲ 57'
  5. 20N. Absar ▲ 78'
  6. 33M. Hasan Hridoy
  7. 5T. Miah
  8. 24R. Rahman
  9. 1R. Liton
  10. 31M. Hasan Sarthok
  11. 17F. Ahmed
  12. 19S. Rahman

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu23
61Ghi được31
28Thủng lưới38
2.26Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu