Abahani
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sheikh Jamal

Abahani vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Abahani 5-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 19 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 7, hòa 3, Sheikh Jamal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 20
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
M. Alamgir
Phong độ
LWDWL Abahani
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 5' E. Mahmud 1-0
  2. 38' Raphael Augusto · D. Colindres 2-0
  3. 42' D. Colindres · Raphael Augusto 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' S. Rahman S. Bipul
  6. 46' O. Babu M. Islam Sourav
  7. 69' S. Rana A. Shaeid
  8. 72' N. Absar F. Ahmed
  9. 77' N. Newaj Jibon · Rakib Hossain 4-0
  10. 80' M. Nira S. Mia
  11. 82' N. Newaj Jibon · Rakib Hossain 5-0
  12. 84' M. Hasan Pritom S. Alam
  13. 84' M. Hasan D. Colindres
  14. 84' M. Al Amin E. Mahmud
  15. 86' S. Ahmed N. Faisal
  16. 90'+3 M. Al Amin
  17. FT5-0

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam ▼ 84'
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 2S. Tripura
  4. 80Raphael Augusto
  5. 13A. Shaeid ▼ 69'
  6. 11Rakib Hossain
  7. 12D. Colindres ▼ 84'
  8. 4R. Karim
  9. 6E. Mahmud ▼ 84'
  10. 10N. Newaj Jibon
  11. 3N. Faisal ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 16S. Rana ▲ 69'
  2. 18M. Hasan Pritom ▲ 84'
  3. 17M. Hasan ▲ 84'
  4. 27M. Al Amin ▲ 84'
  5. 15S. Ahmed ▲ 86'
  6. 19M. Hossain
  7. 22A. Himel
  8. 24A. Tasin
  9. 14M. Miah
Sheikh Jamal HLV: J. Afusi
  1. 30M. Nayeem
  2. 4Y. Khan
  3. 2Rayhan Hasan
  4. 21S. Ahmed
  5. 29S. Mia ▼ 80'
  6. 17F. Ahmed ▼ 72'
  7. 25S. Bipul ▼ 46'
  8. 13M. Islam Sourav ▼ 46'
  9. 8O. Valizhonov
  10. 36M. Najere
  11. 37C. Alaekwe

Dự bị 9

  1. 14S. Rahman ▲ 46'
  2. 18O. Babu ▲ 46'
  3. 20N. Absar ▲ 72'
  4. 6M. Nira ▲ 80'
  5. 24R. Rahman
  6. 16S. Rana ▲ 69'
  7. 22S. Islam
  8. 26A. Hossain
  9. 3A. Islam

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
68Ghi được39
41Thủng lưới37
2.43Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu