Sheikh Jamal
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Abahani

Sheikh Jamal vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 1-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 0, hòa 3, Abahani thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
LWDWL Abahani
  1. 10' 0-1 P. Nworah · Yousef Mohammad
  2. 28' M. H. Royel
  3. 29' O. Valijanov
  4. 34' 0-2 D. Colindres · P. Nworah
  5. HT0-2
  6. 53' R. Mia
  7. 66' M. Ridoy M. Hasan
  8. 69' M. Razaul Karim
  9. 70' A. Shaeid O. Babu
  10. 70' C. Stewart11m 1-2
  11. 77' O. Nawbab O. Valizhonov
  12. 85' N. Absar K. Barua
  13. 85' F. Ahmed S. Rahman
  14. 88' F. Fahim E. Kingsley
  15. 88' S. Tripura A. Molla
  16. 90'+3 D. Colindres
  17. 90'+3 M. Mredha D. Colindres
  18. FT1-2

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 30M. Nayeem
  2. 2R. Hasan
  3. 6J. Aguilar
  4. 27R. Moni
  5. 15S. Hossain
  6. 18O. Babu ▼ 70'
  7. 12K. Barua ▼ 85'
  8. 19S. Rahman ▼ 85'
  9. 8O. Valizhonov ▼ 77'
  10. 9C. Stewart
  11. 11S. Sillah

Dự bị 12

  1. 13A. Shaeid ▲ 70'
  2. 10O. Nawbab ▲ 77'
  3. 20N. Absar ▲ 85'
  4. 17F. Ahmed ▲ 85'
  5. 24R. Rahman
  6. 23I. Ali
  7. 21S. Ahmed
  8. 4Y. Munna
  9. 67P. Nova
  10. 5T. Miah
  11. 22S. Islam
  12. 25K. Bhuyia
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 17M. Hasan ▼ 66'
  3. 77R. Mia
  4. 15A. Molla ▼ 88'
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 80Raphael Augusto
  7. 23P. Nworah
  8. 16S. Rana
  9. 12D. Colindres ▼ 90'
  10. 4R. Karim
  11. 21E. Kingsley ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 8M. Ridoy ▲ 66'
  2. 19F. Fahim ▲ 88'
  3. 2S. Tripura ▲ 88'
  4. 29M. Mredha ▲ 90'
  5. 30S. Hossen
  6. 11R. Uddin
  7. 13P. Singh
  8. 6E. Mahmud
  9. 24M. Bablu
  10. 10N. Newaj Jibon
  11. 18M. Hasan Pritom
  12. 20M. Hossain

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu27
31Ghi được61
38Thủng lưới28
1.35Bàn thắng mỗi trận2.26
3Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu