Sheikh Jamal
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Abahani

Sheikh Jamal vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 0, hòa 3, Abahani thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 20
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
B. Barua
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
LWDWL Abahani
  1. 7' M. Hossain
  2. 17' M. Saighani
  3. 31' P. Jobe · S. Kanform 1-0
  4. 41' S. Kanform
  5. 45' S. Kanform · S. Sillah 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' M. Rana R. Miya
  8. 46' M. Mamun M. Ridoy
  9. 52' 2-1 S. Nwadialu · M. Rana
  10. 59' M. Amin M. Shamol Mia
  11. 77' K. Bosh S. Kanform
  12. 79' P. O. Jobe
  13. 80' S. Nwadialu
  14. 88' 2-2 K. Belfort · S. Nwadialu
  15. 89' O. Valijanov
  16. FT2-2

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 22S. Masum
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 27M. Shamol Mia ▼ 59'
  4. 19Monir Hossain
  5. 29M. Islam
  6. 18O. Babu
  7. 15M. Islam
  8. 8A. Validjanov
  9. 10S. Kanform ▼ 77'
  10. 9P. Jobe
  11. 30S. Sillah

Dự bị 9

  1. 23M. Amin ▲ 59'
  2. 3K. Bosh ▲ 77'
  3. 21M. Shakil Ahmed
  4. 6M. Nira
  5. 7Mohammed Hossain
  6. 1Z. Zia
  7. 12J. Khan
  8. 14F. Rabbi
  9. 2M. Rahman
Abahani HLV: Mario Lemos
  1. 1M. Alam
  2. 4N. Chowdhury
  3. 5T. Badsha
  4. 19Masih Saighani
  5. 80Raphael Augusto
  6. 7S. Rana
  7. 23M. Ridoy ▼ 46'
  8. 20K. Belfort
  9. 11R. Miya ▼ 46'
  10. 15S. Uddin
  11. 17S. Nwadialu

Dự bị 9

  1. 12M. Rana ▲ 46'
  2. 6M. Mamun ▲ 46'
  3. 16Mohamed Sohel Rana ▲ 46'
  4. 18S. Sakhil
  5. 14M. Mamun Miah
  6. 27F. Shitol
  7. 3M. Faisal
  8. 26A. Tasin
  9. 24D. Roy

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
57Ghi được81
35Thủng lưới35
2.11Bàn thắng mỗi trận2.79
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu