Abahani
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sheikh Jamal

Abahani vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Abahani 2-2 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 7, hòa 3, Sheikh Jamal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
G. Chawdhury Nayan
Phong độ
LWDWL Abahani
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 13' K. Belfort · S. Rana 1-0
  2. 19' 1-1 S. Sillah · A. Validjanov
  3. 40' M. Jewel Rana
  4. 40' S. Kanform
  5. HT1-1
  6. 46' Torres · Rayhan Hasan 2-1
  7. 60' O. Babu M. Absar
  8. 72' 2-2 P. Jobe · S. Sillah
  9. 81' N. Chowdhury Mohamed Sohel Rana
  10. 90'+2 M. Nira M. Ahmed
  11. FT2-2

Đội hình

Abahani HLV: Mario Lemos
  1. 1M. Alam
  2. 2Rayhan Hasan
  3. 5T. Badsha
  4. 80Raphael Augusto
  5. 7S. Rana
  6. 12Mohammad Jewel Rana ▼ 81'
  7. 19Masih Saighani
  8. 16Mohamed Sohel Rana ▼ 81'
  9. 20K. Belfort
  10. 9Torres
  11. 15S. Uddin

Dự bị 9

  1. 4N. Chowdhury ▲ 81'
  2. 14M. Mamun Miah
  3. 11R. Miya
  4. 24D. Roy
  5. 27F. Shitol
  6. 3M. Faisal
  7. 23M. Ridoy
  8. 6M. Mamun
  9. 18S. Sakhil
Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 1Z. Zia
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 24M. Alauddin
  4. 21M. Shakil Ahmed ▼ 90'
  5. 19Monir Hossain
  6. 17M. Ahmed ▼ 90'
  7. 8A. Validjanov
  8. 20M. Absar ▼ 60'
  9. 10S. Kanform
  10. 9P. Jobe
  11. 30S. Sillah

Dự bị 9

  1. 18O. Babu ▲ 60'
  2. 6M. Nira ▲ 90'
  3. 14F. Rabbi
  4. 23M. Amin
  5. 16I. Jitu
  6. 7Mohammed Hossain
  7. 25M. Khan
  8. 2M. Rahman
  9. 5A. Islam

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
81Ghi được57
35Thủng lưới35
2.79Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu