Muktijoddha SKC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani

Muktijoddha SKC vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 1-0 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 2, hòa 0, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
LWDWL Abahani
  1. HT0-0
  2. 65' E. Kingsley N. Newaj Jibon
  3. 65' M. Hossain S. Rana
  4. 74' S. Tripura R. Karim
  5. 88' A. Bokor A. Rahman Sajib
  6. 90'+4 F. Fahim P. Nworah
  7. 90'+8 E. Uzochukwu 1-0
  8. FT1-0

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 30M. Srabon
  2. 16R. Islam Rashed
  3. 32M. Hossain Fahim
  4. 3A. Najeem
  5. 24A. Miah
  6. 8S. Otani
  7. 77G. Rabby
  8. 15M. Taj Uddin
  9. 7A. Rahman Sajib ▼ 88'
  10. 10E. Uzochukwu
  11. 9S. Landry Ndikumana

Dự bị 11

  1. 27A. Bokor ▲ 88'
  2. 11R. Miya
  3. 21A. Hasan
  4. 55N. Uddin Mithu
  5. 22M. Miah
  6. 5M. Salauddin
  7. 25R. Hossain Mridha
  8. 66S. Ahmed
  9. 31S. Kishur
  10. 72M. Atikuzzaman
  11. 42S. Hudson
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 77R. Mia
  3. 15A. Molla
  4. 22Yousef Mohammad
  5. 23P. Nworah ▼ 90'
  6. 16S. Rana ▼ 65'
  7. 8M. Ridoy
  8. 12D. Colindres
  9. 4R. Karim ▼ 74'
  10. 10N. Newaj Jibon ▼ 65'
  11. 26E. Ogbugh

Dự bị 12

  1. 21E. Kingsley ▲ 65'
  2. 20M. Hossain ▲ 65'
  3. 2S. Tripura ▲ 74'
  4. 19F. Fahim ▲ 90'
  5. 24M. Bablu
  6. 13P. Singh
  7. 3N. Faisal
  8. 18M. Hasan Pritom
  9. 11R. Uddin
  10. 6E. Mahmud
  11. 29M. Mredha
  12. 25A. Himel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu27
19Ghi được61
42Thủng lưới28
0.95Bàn thắng mỗi trận2.26
4Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn19
9Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu