Abahani vs Muktijoddha SKC
Tỷ số chung cuộc: Abahani 2-4 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 18 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 8, hòa 0, Muktijoddha SKC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 19
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- B. Barua
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- LLLLL Muktijoddha SKC
- 17' 0-1 I. Dicko
- 44' 0-2 B. Famoussa · I. Dicko
- 45'+5 K. Belfort
- 45'+2 S. Nwadialu11m 1-2
- HT1-2
- 57' ▲ N. Chowdhury ▼ T. Badsha
- 62' M. Ridoy
- 62' ▲ M. Tofel ▼ M. Mahi
- 63' 1-3 B. Famoussa11m
- 71' ▲ M. Nipu ▼ M. Islam
- 72' R. Hasan
- 72' ▲ R. Miya ▼ M. Rana
- 72' ▲ F. Shitol ▼ M. Mamun
- 81' ▲ S. Rana ▼ M. Mamun Miah
- 84' 1-4 M. Nipu · Y. Camara
- 86' M. Zaman Nipu
- 90'+5 ▲ S. Mia ▼ A. Molla
- 90'+5 ▲ S. Reza ▼ M. Royel
- 90'+2 F. Shitol · Rayhan Hasan 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1M. Alam
- 2Rayhan Hasan
- 5T. Badsha ▼ 57'
- 19Masih Saighani
- 14M. Mamun Miah ▼ 81'
- 80Raphael Augusto
- 6M. Mamun ▼ 72'
- 12M. Rana ▼ 72'
- 23M. Ridoy
- 20K. Belfort
- 17S. Nwadialu
Dự bị 9
- 4N. Chowdhury ▲ 57'
- 11R. Miya ▲ 72'
- 27F. Shitol ▲ 72'
- 7S. Rana ▲ 81'
- 15S. Uddin
- 16Mohamed Sohel Rana
- 24D. Roy
- 3M. Faisal
- 18S. Sakhil
- 22M. Razib
- 26M. Hassan Uzzal
- 88A. Molla ▼ 90'
- 4M. Emon
- 3Y. Camara
- 19M. Islam ▼ 71'
- 27M. Mahi ▼ 62'
- 8Y. Kato
- 20M. Royel ▼ 90'
- 90B. Famoussa
- 50I. Dicko
Dự bị 9
- 21M. Tofel ▲ 62'
- 15M. Nipu ▲ 71'
- 12S. Mia ▲ 90'
- 5S. Reza ▲ 90'
- 77R. Sarkar
- 1M. Pritom
- 29M. Iqbal
- 31S. Kishur
- 80M. Ballu
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu26
81Ghi được18
35Thủng lưới40
2.79Bàn thắng mỗi trận0.69
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn12
44Hiệp hai9