Muktijoddha SKC
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Abahani

Muktijoddha SKC vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 1-4 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 2, hòa 0, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
M. Uddin
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
LWDWL Abahani
  1. 15' 0-1 Masih Saighani · Mohammad Jewel Rana
  2. 40' Rana S. II
  3. 45'+1 0-2 S. Rana · Raphael Augusto
  4. HT0-2
  5. 46' N. Karim M. Pritom
  6. 50' M. Alam
  7. 53' 0-3 Masih Saighani · Rayhan Hasan
  8. 54' Filho
  9. 63' D. Roy Mohammad Jewel Rana
  10. 66' M. Nipu 1-3
  11. 67' M. Ballu R. Sarkar
  12. 76' 1-4 D. Roy
  13. 84' M. Ridoy S. Rana
  14. 90'+1 F. Shitol Rayhan Hasan
  15. 90'+1 M. Mamun Miah S. Uddin
  16. 90' M. Hassan Uzzal
  17. FT1-4

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa
  1. 1M. Pritom ▼ 46'
  2. 26M. Hassan Uzzal
  3. 3Y. Camara
  4. 2M. Mia
  5. 77R. Sarkar ▼ 67'
  6. 19M. Islam
  7. 8Y. Kato
  8. 9C. Bekamenga
  9. 10A. Kholdorov
  10. 20M. Royel
  11. 15M. Nipu

Dự bị 9

  1. 13N. Karim ▲ 46'
  2. 80M. Ballu ▲ 67'
  3. 6N. Shahed
  4. 88A. Molla
  5. 14S. Rubel
  6. 4M. Emon
  7. 18H. Afjal
  8. 11M. Sohel Rana
  9. 27M. Mahi
Abahani HLV: Mario Lemos
  1. 1M. Alam
  2. 3M. Faisal
  3. 4N. Chowdhury
  4. 2Rayhan Hasan ▼ 90'
  5. 80Raphael Augusto
  6. 7S. Rana ▼ 84'
  7. 12Mohammad Jewel Rana ▼ 63'
  8. 19Masih Saighani
  9. 16Mohamed Sohel Rana ▼ 63'
  10. 9Torres
  11. 15S. Uddin ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 24D. Roy ▲ 63'
  2. 23M. Ridoy ▲ 84'
  3. 14M. Mamun Miah ▲ 90'
  4. 27F. Shitol ▲ 90'
  5. 11R. Miya
  6. 20K. Belfort
  7. 8P. Kumar Das
  8. 6M. Mamun
  9. 18S. Sakhil

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
18Ghi được81
40Thủng lưới35
0.69Bàn thắng mỗi trận2.79
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn20
9Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu