Abahani vs Muktijoddha SKC
Tỷ số chung cuộc: Abahani 4-1 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 15 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 8, hòa 0, Muktijoddha SKC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- J. Akhter
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- LLLLL Muktijoddha SKC
- 18' S. Nwadialu · R. Hasan 1-0
- 30' S. Nwadialu · S. Uddin 2-0
- 37' ▲ M. Sumon Ali ▼ M. Hossain
- HT2-0
- 49' S. Nwadialu 3-0
- 51' M. Hassan Uzzal
- 57' ▲ M. Biswas ▼ M. Alamgir
- 63' 3-1 Albert Frank · M. Sumon Ali
- 68' S. Nwadialu
- 68' ▲ Mohamed Sohel Rana ▼ S. Rana
- 69' M. T. Islam
- 72' M. Alam
- 79' ▲ M. Zaman Nipu ▼ M. Hassan Uzzal
- 85' S. Nwadialu · N. Jibon 4-1
- 87' ▲ R. Miya ▼ Mohammad Jewel Rana
- 88' ▲ F. Shitol ▼ S. Nwadialu
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Alam
- 19Mailson
- 2R. Hasan
- 18Alaaeldin Nasr Elmagraby
- 17E. Bernhardt
- 6M. Mamun
- 7S. Rana ▼ 68'
- 12Mohammad Jewel Rana ▼ 87'
- 9N. Jibon
- 15S. Uddin
- 10S. Nwadialu ▼ 88'
Dự bị 9
- 16Mohamed Sohel Rana ▲ 68'
- 11R. Miya ▲ 87'
- 27F. Shitol ▲ 88'
- 23M. Ridoy
- 14M. Mamun Miah
- 5T. Badsha
- 8P. Kumar Das
- 25S. Sakhil
- 4N. Chowdhury
- 22M. Razib
- 33Albert Frank
- 26M. Hassan Uzzal ▼ 79'
- 11M. Sohel Rana ▼ 87'
- 7M. Alamgir ▼ 57'
- 88A. Molla
- 19Mohammad Tariqul Islam
- 5C. Oriaku
- 17M. Hossain ▼ 37'
- 90N. Hashiguchi
- 10I. Bangoura
Dự bị 9
- 16M. Sumon Ali ▲ 37'
- 50M. Biswas ▲ 57'
- 15M. Zaman Nipu ▲ 79'
- 2M. Mia
- 4M. Emon
- 1M. Pritom
- 40M. Malek
- 77R. Sarkar
- 6T. Rana
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 2 | 6 | 13 - 7 | +6 | 13 | |
| 3 | 5 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 7 | +1 | 12 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 9 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 10 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 11 | 5 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 12 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 | |
| 13 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu7
21Ghi được6
10Thủng lưới18
1.75Bàn thắng mỗi trận0.86
6Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai3