Muktijoddha SKC
3 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Abahani

Muktijoddha SKC vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 3-4 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 2, hòa 0, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 12
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Trọng tài
M. Jalaluddin
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
LWDWL Abahani
  1. 34' M. Soleimani
  2. 34' T. Misawa11m 1-0
  3. 38' M. H. Fahim
  4. 44' A. Shaeid
  5. HT1-0
  6. 46' J. Rana S. Rana
  7. 50' S. Otani · O. Nawab 2-0
  8. 60' M. Sheikh M. Hossain Fahim
  9. 65' 2-1 D. Colindres
  10. 66' 2-2 R. Hossain
  11. 68' M. Hossain N. Faisal
  12. 71' R. Sarkar O. Nawab
  13. 71' S. Nipu S. Mia
  14. 72' M. Mahi
  15. 75' 2-3 Raphael Augusto
  16. 80' 2-4 R. Hossain · M. Hossain
  17. 90'+2 M. Miah R. Hossain
  18. 90'+2 R. Karim Raphael Augusto
  19. 90'+5 T. Misawa11m 3-4
  20. FT3-4

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 25M. Rahman Mostak
  2. 26Mehedi Hasan Mithu
  3. 55Y. Munna
  4. 32M. Hossain Fahim ▼ 60'
  5. 12S. Mia ▼ 71'
  6. 78A. Camara
  7. 27O. Nawab ▼ 71'
  8. 3T. Miah
  9. 8S. Otani
  10. 7D. Alam
  11. 9T. Misawa

Dự bị 9

  1. 17M. Sheikh ▲ 60'
  2. 77R. Sarkar ▲ 71'
  3. 15S. Nipu ▲ 71'
  4. 21M. Tofel
  5. 33R. Hossain
  6. 19M. Roman
  7. 2K. Bhuyia
  8. 29M. Iqbal
  9. 24M. Miah ▲ 90'
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 5T. Hossain Badsha
  4. 2S. Tripura
  5. 17M. Hasan
  6. 80Raphael Augusto ▼ 90'
  7. 13A. Shaeid
  8. 16S. Rana ▼ 46'
  9. 11R. Hossain ▼ 90'
  10. 12D. Colindres
  11. 3N. Faisal ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 7J. Rana ▲ 46'
  2. 19M. Hossain ▲ 68'
  3. 14M. Miah ▲ 90'
  4. 4R. Karim ▲ 90'
  5. 29I. Sultan Jitu
  6. 22A. Himel
  7. 15S. Ahmed
  8. 18M. Hasan Pritom
  9. 24A. Tasin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
33Ghi được68
51Thủng lưới41
1.27Bàn thắng mỗi trận2.43
3Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu