Sumgayit FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Qarabağ FK

Sumgayit FK vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 0-1 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 2, hòa 0, Qarabağ FK thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 3
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
WWLWW Qarabağ FK
  1. 25' S. Lobato
  2. 32' Kady Borges
  3. 45' 0-1 J. Mouaddib11m
  4. HT0-1
  5. 46' M. Jankovic S. Lobato
  6. 60' R. Ahmadzada R. Vasquez
  7. 60' Tiago Almeida N. Orucov
  8. 61' O. Kashchuk M. Qurbanly
  9. 76' E. Mustafaev A. Jankovic
  10. 76' Keffel Renan Santana
  11. 77' R. Ahmadzada
  12. 80' B. Huseynov T. Ismaheel
  13. 88' A. Suleymanly H. Haqverdi
  14. FT0-1

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Filipe Candido
  1. 22K. Farzullayev
  2. 3H. Haqverdi ▼ 88'
  3. 4E. Suliman
  4. 5Renan Santana ▼ 76'
  5. 9Jeam
  6. 10R. Vasquez ▼ 60'
  7. 11A. Jankovic ▼ 76'
  8. 17N. Ahmadzada
  9. 42C. Badolo
  10. 55Lucas Black
  11. 75N. Orucov ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 12A. Arikhov
  2. 34U. Abbasly
  3. 7R. Ahmadzada ▲ 60'
  4. 20A. Suleymanly ▲ 88'
  5. 21Tiago Almeida ▲ 60'
  6. 29E. Mustafaev ▲ 76'
  7. 80Keffel ▲ 76'
  8. 97V. Pashayev
Qarabağ FK HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 25C. Makreckis
  3. 2Matheus Silva
  4. 4B. Varkonyi
  5. 5B. Langa
  6. 35Pedro Bicalho
  7. 88S. Lobato ▼ 46'
  8. 20Kady Borges
  9. 7J. Mouaddib
  10. 19T. Ismaheel ▼ 80'
  11. 22M. Qurbanly ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 1S. Mahammadaliyev
  2. 13B. Mustafazada
  3. 55B. Huseynov ▲ 80'
  4. 8M. Jankovic ▲ 46'
  5. 10J. Montiel
  6. 32H. Cabrayilzada
  7. 21O. Kashchuk ▲ 61'
  8. 49A. Bashirov
  9. 30R. Khadra
  10. 33Diego Rosa

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
3 8 - 0 +8 9
2
Zira FK
4 6 - 6 0 9
3
Qarabağ FK
3 7 - 3 +4 9
4
Neftçi PFK
4 12 - 3 +9 9
5
Turan
4 3 - 2 +1 7
6
Şamaxı FK
4 5 - 4 +1 5
7
Qabala
4 2 - 3 -1 4
8
Imisli FK
4 3 - 5 -2 4
9
Kapaz
3 2 - 6 -4 3
10
Safa Baku
4 2 - 7 -5 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
4 2 - 9 -7 1
12
Sumgayit FK
3 2 - 6 -4 0
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

3Trận đấu11
2Ghi được17
6Thủng lưới8
0.67Bàn thắng mỗi trận1.55
0Giữ sạch lưới7
2Trên 2.5 bàn5
1Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu