Qarabağ FK
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sumgayit FK

Qarabağ FK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 2-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 8, hòa 0, Sumgayit FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 24
Sân vận động
Tofiq Bəhramov adına Respublika stadionu, Baku
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
LLLLL Sumgayit FK
  1. HT0-0
  2. 52' A. Diakhaby 1-0
  3. 58' Y. Benzia R. Almeyda
  4. 60' E. Sorga C. Ninga
  5. 69' Leandro Andrade A. Diakhaby
  6. 69' Juninho R. Xhixha
  7. 69' T. Bayramov N. Axundzadə
  8. 70' Octávio R. Muradov
  9. 77' E. Badalov
  10. 83' Y. Benzia 2-0
  11. 90'+3 A. Dosso
  12. FT2-0

Đội hình

Qarabağ FK HLV: Q. Qurbanov
  1. 23L. Gugeshashvili
  2. 5M. Medvedev
  3. 30A. Hüseynov
  4. 2Matheus Silva
  5. 44E. Cəfərquliyev
  6. 20R. Almeyda ▼ 58'
  7. 66Patrick Andrade
  8. 24A. Isaev
  9. 11A. Diakhaby ▼ 69'
  10. 19R. Xhixha ▼ 69'
  11. 90N. Axundzadə ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 7Y. Benzia ▲ 58'
  2. 15Leandro Andrade ▲ 69'
  3. 18Juninho ▲ 69'
  4. 27T. Bayramov ▲ 69'
  5. 6Júlio Romão
  6. 8M. Janković
  7. 10A. Zoubir
  8. 13B. Mustafazadə
  9. 29M. Vešović
  10. 55B. Hüseynov
  11. 89A. Ramazanov
  12. 99A. Lunev
Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 4Easah Suliman
  4. 17M. Xaçayev
  5. 8S. Abdullazadə
  6. 12A. Dosso
  7. 19R. Kehat
  8. 10K. Aliev
  9. 71M. Murata
  10. 11C. Ninga ▼ 60'
  11. 7R. Muradov ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 9E. Sorga ▲ 60'
  2. 58Octávio ▲ 70'
  3. 15O. Sadıqlı
  4. 20A. Süleymanlı
  5. 21N. Əhmədzadə
  6. 30K. Quliyev
  7. 32M. Ağamaliyev
  8. 35S. Muradlı

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu42
158Ghi được51
85Thủng lưới45
2.39Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới16
48Trên 2.5 bàn16
94Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu