Sumgayit FK vs Qarabağ FK
Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-0 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 2, hòa 0, Qarabağ FK thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 32
- Sân vận động
- Mehdi Hüseynzadə adına Sumqayıt şəhər stadionu, Sumqayıt
- Phong độ
- LLLLL Sumgayit FK
- WWLWW Qarabağ FK
- 38' K. Medina
- 42' Yellow Card
- HT0-0
- 65' ▲ C. Ninga ▼ E. Sorga
- 70' R. Kehat 1-0
- 83' ▲ J. Rezabala ▼ R. Kehat
- 83' ▲ Matheus Silva ▼ T. Bayramov
- 83' ▲ M. Janković ▼ A. Isaev
- 83' ▲ B. Hüseynov ▼ K. Medina
- 83' ▲ N. Axundzadə ▼ Leandro Andrade
- 89' E. Badalov
- 90'+1 E. Suliman
- 90'+6 M. Jankovic
- FT1-0
Đội hình
- 36X. Fərzullayev
- 14E. Bədəlov
- 4Easah Suliman
- 17M. Xaçayev
- 8S. Abdullazadə
- 12A. Dosso
- 19R. Kehat ▼ 83'
- 6V. Mustafayev
- 71M. Murata
- 9E. Sorga ▼ 65'
- 7R. Muradov
Dự bị 10
- 11C. Ninga ▲ 65'
- 23J. Rezabala ▲ 83'
- 10K. Aliev
- 15O. Sadıqlı
- 20A. Süleymanlı
- 21N. Əhmədzadə
- 30K. Quliyev
- 32M. Ağamaliyev
- 58Octávio
- 60T. Mossi
- 99A. Lunev
- 13B. Mustafazadə
- 81K. Medina ▼ 83'
- 27T. Bayramov ▼ 83'
- 44E. Cəfərquliyev
- 7Y. Benzia
- 10A. Zoubir
- 24A. Isaev ▼ 83'
- 15Leandro Andrade ▼ 83'
- 6Júlio Romão
- 18Juninho
Dự bị 12
- 2Matheus Silva ▲ 83'
- 8M. Janković ▲ 83'
- 55B. Hüseynov ▲ 83'
- 90N. Axundzadə ▲ 83'
- 5M. Medvedev
- 11A. Diakhaby
- 17H. Keyta
- 19R. Xhixha
- 23L. Gugeshashvili
- 29M. Vešović
- 66Patrick Andrade
- 89A. Ramazanov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu66
51Ghi được158
45Thủng lưới85
1.21Bàn thắng mỗi trận2.39
16Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn48
28Hiệp hai94