Qarabağ FK vs Sumgayit FK
Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 0-1 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 8, hòa 0, Sumgayit FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
- Phong độ
- WWLWW Qarabağ FK
- LLLLL Sumgayit FK
- HT0-0
- 60' A. Jankovic
- 65' ▲ A. Suleymanly ▼ Keffel
- 65' ▲ M. Murata ▼ A. Jankovic
- 67' ▲ A. Zoubir ▼ O. Kashchuk
- 67' ▲ Kady Borges ▼ M. Qurbanly
- 67' ▲ Leandro Andrade ▼ Dani Bolt
- 72' 0-1 R. Vasquez
- 73' ▲ E. Cafarquliyev ▼ T. Bayramov
- 73' ▲ M. Jankovic ▼ H. Cabrayilzada
- 77' ▲ R. Rustamli ▼ R. Kehat
- 77' ▲ N. Ahmadzada ▼ R. Ahmadzada
- 84' ▲ N. Ninkovic ▼ R. Vasquez
- 85' R. Rustamli
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Mahammadaliyev
- 55B. Huseynov
- 30A. Huseynov
- 27T. Bayramov ▼ 73'
- 22M. Qurbanly ▼ 67'
- 32H. Cabrayilzada ▼ 73'
- 3S. Mmaee
- 18Dani Bolt ▼ 67'
- 6Chriso
- 21O. Kashchuk ▼ 67'
- 11E. Addai
Dự bị 11
- 99M. Kochalski
- 97F. Buntic
- 13B. Mustafazada
- 44E. Cafarquliyev ▲ 73'
- 90N. Akhundzade
- 10A. Zoubir ▲ 67'
- 8M. Jankovic ▲ 73'
- 20Kady Borges ▲ 67'
- 2Matheus Silva
- 15Leandro Andrade ▲ 67'
- 35Pedro Bicalho
- 1M. Cannatov
- 7R. Ahmadzada ▼ 77'
- 8S. Abdullazada
- 19R. Kehat ▼ 77'
- 9A. Ramalingom
- 14P. Pinto
- 72R. Senhadji
- 23R. Vasquez ▼ 84'
- 80Keffel ▼ 65'
- 11A. Jankovic ▼ 65'
- 25A. Moumini
Dự bị 12
- 22K. Farzullayev
- 56A. Arixov
- 30K. Quliyev
- 6R. Rustamli ▲ 77'
- 20A. Suleymanly ▲ 65'
- 21N. Ahmadzada ▲ 77'
- 64K. Feyziyev
- 75N. Orujov
- 66R. Aliyev
- 97V. Pashayev
- 10N. Ninkovic ▲ 84'
- 71M. Murata ▲ 65'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu32
102Ghi được42
62Thủng lưới49
2.08Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai28