Sumgayit FK
3 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Qarabağ FK

Sumgayit FK vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 3-4 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 2, hòa 0, Qarabağ FK thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
WWLWW Qarabağ FK
  1. 3' 0-1 R. Sheydayev
  2. 22' 0-2 E. Addai
  3. HT0-2
  4. 53' S. Abdullazada 1-2
  5. 57' S. Abdullazada
  6. 57' M. Jankovic
  7. 64' 1-3 R. Sheydayev
  8. 67' N. Ninkovic C. Badolo
  9. 67' A. Jankovic N. Simon
  10. 69' M. Mutallimli B. Qurbanli
  11. 72' R. Sheydayev
  12. 72' E. Addai
  13. 72' D. Beskorovaynyi
  14. 74' S. Muradly N. Orujov
  15. 76' R. Ahmadzada 2-3
  16. 85' 2-4 O. Kashchuk
  17. 86' H. Ibrahim M. Imamaliyev
  18. 86' N. Khasiyev M. Jankovic
  19. 86' S. Niftiyev R. Sheydayev
  20. 88' A. Suleymanly R. Ahmadzada
  21. 90' E. Mustafaev 3-4
  22. FT3-4

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 22K. Farzullayev
  2. 7R. Ahmadzada ▼ 88'
  3. 29E. Mustafaev
  4. 8S. Abdullazada
  5. 21N. Ahmadzada
  6. 75N. Orujov ▼ 74'
  7. 97V. Pashayev
  8. 9A. Ramalingom
  9. 6C. Badolo ▼ 67'
  10. 33D. Beskorovaynyi
  11. 95N. Simon ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 1M. Cannatov
  2. 12M. Agamaliyev
  3. 20A. Suleymanly ▲ 88'
  4. 24S. Muradly ▲ 74'
  5. 10N. Ninkovic ▲ 67'
  6. 11A. Jankovic ▲ 67'
Qarabağ FK HLV: Qurban Qurbanov
  1. 89A. Ramazanov
  2. 55B. Huseynov
  3. 77R. Sheydayev ▼ 86'
  4. 27T. Bayramov
  5. 80B. Qurbanli ▼ 69'
  6. 32H. Cabrayilzada
  7. 82M. Imamaliyev ▼ 86'
  8. 8M. Jankovic ▼ 86'
  9. 18Dani Bolt
  10. 21O. Kashchuk
  11. 11E. Addai

Dự bị 7

  1. 1S. Mahammadaliyev
  2. 97F. Buntic
  3. 13B. Mustafazada
  4. 66H. Ibrahim ▲ 86'
  5. 76N. Khasiyev ▲ 86'
  6. 74S. Niftiyev ▲ 86'
  7. 47M. Mutallimli ▲ 69'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu49
42Ghi được102
49Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu