Turan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Şamaxı FK

Turan vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Turan 0-0 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Turan thắng 4, hòa 4, Şamaxı FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
Phong độ
LWDLW Turan
LLDDW Şamaxı FK
  1. 38' F. Damjanovic
  2. HT0-0
  3. 49' E. Rustamov
  4. 62' A. Bouali H. Ismayilov
  5. 62' A. Shuaibu T. Akhvlediani
  6. 67' R. Mammadov E. Hackman
  7. 67' K. Nacafov S. Beusnard
  8. 67' R. Sadykhov D. Tavares
  9. 70' U. Cahangirov E. Adilkhanov
  10. 70' E. Suleymanov O. Mammadov
  11. 87' F. Haciyev Henrique Silva
  12. 90'+6 R. Olabe
  13. 90'+4 O. Tahmazli F. Marques
  14. FT0-0

Đội hình

Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 35A. Kenyaykin
  2. 3Henrique Silva▼ 87'
  3. 7J. Silva
  4. 8D. Tavares▼ 67'
  5. 15E. Hackman▼ 67'
  6. 19R. Olabe
  7. 21S. Beusnard▼ 67'
  8. 23A. Serrano
  9. 32H. Hurtado
  10. 33F. Damjanovic
  11. 90Jo Batista

Dự bị 8

  1. 1O. Baklov
  2. 13M. Haciyev
  3. 4R. Mammadov▲ 67'
  4. 10K. Nacafov▲ 67'
  5. 17R. Sadykhov▲ 67'
  6. 66R. Mammadov▲ 67'
  7. 88F. Haciyev▲ 87'
  8. 99S. Shafiyev
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 80H. Ismayilov▼ 62'
  3. 5E. Rustamov
  4. 97O. Mammadov▼ 70'
  5. 10E. Adilkhanov▼ 70'
  6. 25F. Marques▼ 90'
  7. 13R. Apolinario
  8. 9T. Akhvlediani▼ 62'
  9. 3Jota
  10. 4R. F. Pereira Pacheco
  11. 52A. Moumini

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 96N. Qarazoglu
  3. 14U. Cahangirov▲ 70'
  4. 2F. Xeyrullayev
  5. 7E. Suleymanov▲ 70'
  6. 77O. Tahmazli▲ 90'
  7. 88H. Shiraliyev
  8. 17S. Muradly
  9. 66C. Bagyrzada
  10. 11A. Bouali▲ 62'
  11. 19A. Shuaibu▲ 62'
  12. 8D. Dego

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
3 8 - 0 +8 9
2
Zira FK
4 6 - 6 0 9
3
Qarabağ FK
3 7 - 3 +4 9
4
Neftçi PFK
4 12 - 3 +9 9
5
Turan
4 3 - 2 +1 7
6
Şamaxı FK
4 5 - 4 +1 5
7
Qabala
4 2 - 3 -1 4
8
Imisli FK
4 3 - 5 -2 4
9
Kapaz
3 2 - 6 -4 3
10
Safa Baku
4 2 - 7 -5 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
4 2 - 9 -7 1
12
Sumgayit FK
3 2 - 6 -4 0
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

4Trận đấu4
3Ghi được5
2Thủng lưới4
0.75Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu