Şamaxı FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Turan

Şamaxı FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 0-1 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 1, hòa 4, Turan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 24
Phong độ
LLDDW Şamaxı FK
LWDLW Turan
  1. 30' 0-1 Alex Negueba
  2. HT0-1
  3. 47' Yellow Card
  4. 57' Yellow Card
  5. 59' A. Tîrcoveanu R. Rüstəmli
  6. 62' A. Guseynov X. Nəcəfov
  7. 77' A. Ghaderi Kauan
  8. 77' F. Yusifli R. Sadıxov
  9. 81' M. Vəliyev E. Adilxanov
  10. 86' S. Bağirov R. Məhərrəmli
  11. 86' C. Hüseynov A. Msanga
  12. 87' Yellow Card
  13. 89' Yellow Card
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. FT0-1

Đội hình

Şamaxı FK HLV: A. Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 32V. Radenović
  3. 66V. Bakić
  4. 17R. Məhərrəmli▼ 86'
  5. 5A. Ağcabəyov
  6. 33A. Msanga▼ 86'
  7. 82R. Abbasov
  8. 93B. Konaté
  9. 6R. Rüstəmli▼ 86'
  10. 24E. Adilxanov▼ 81'
  11. 12Michael Thuíque

Dự bị 10

  1. 30A. Tîrcoveanu▲ 59'
  2. 23M. Vəliyev▲ 81'
  3. 60S. Bağirov▲ 86'
  4. 18C. Hüseynov▲ 86'
  5. 62A. Seyidəhmədov
  6. 85K. Bayramov
  7. 89C. Muxtarov
  8. 14V. Məsimov
  9. 19F. Məmmədli
  10. 3V. Veremieiev
Turan HLV: K. Berdyev
  1. 1I. Konovalov
  2. 15E. Hackman
  3. 88F. Hacıyev
  4. 32H. Hurtado
  5. 40Kauan▼ 77'
  6. 23Álex Serrano
  7. 9Christian
  8. 10X. Nəcəfov▼ 62'
  9. 7İ. Zülfüqarlı
  10. 17R. Sadıxov▼ 77'
  11. 21Alex Negueba

Dự bị 12

  1. 11A. Guseynov▲ 62'
  2. 6A. Ghaderi▲ 77'
  3. 13F. Yusifli▲ 77'
  4. 8T. Bayramlı
  5. 29A. Krachkovskiy
  6. 39S. Quliyev
  7. 41S. Samok
  8. 71M. Hacıyev
  9. 30M. Əlizadə
  10. 44R. Əhmədov
  11. 77V. Rzayev
  12. 33E. Turabov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
39Ghi được54
50Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu