Şamaxı FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Turan

Şamaxı FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 0-0 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 16 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 1, hòa 4, Turan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 20
Phong độ
LLDDW Şamaxı FK
LWDLW Turan
  1. HT0-0
  2. 57' A. Msanga
  3. 64' E. Adilkhanov A. Msanga
  4. 66' Henrique F. Hadzhiyev
  5. 66' Jo Batista I. Wadji
  6. 66' J. Ginnelly A. Guseynov
  7. FT0-0

Đội hình

Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 5A. Agcabayov
  3. 2A. Rzayev
  4. 97O. Mammadov
  5. 82R. Abbasov
  6. 9K. Rossi
  7. 13R. Apolinario
  8. 11D. Balau
  9. 4Cezar
  10. 44David Santos
  11. 8A. Msanga▼ 64'

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 17R. Maharramli
  4. 80H. Ismayilov
  5. 21B. Ismayilov
  6. 27E. Suleymanov
  7. 7E. Adilkhanov▲ 64'
  8. 48R. Muradov
  9. 77N. Mehraliyev
  10. 90D. Mansumov
  11. 10A. Tircoveanu
  12. 19A. Shuaibu
Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 41S. Samok
  2. 17R. Sadykhov
  3. 88F. Hadzhiyev▼ 66'
  4. 11A. Guseynov▼ 66'
  5. 5R. Miller
  6. 23A. Serrano
  7. 99I. Wadji▼ 66'
  8. 15E. Hackman
  9. 32H. Hurtado
  10. 7J. Silva
  11. 19R. Olabe

Dự bị 9

  1. 1O. Baklov
  2. 13M. Haciyev
  3. 4S. Aliyev
  4. 10K. Nacafov
  5. 6F. Yusifli
  6. 3Henrique▲ 66'
  7. 90Jo Batista▲ 66'
  8. 9J. Ginnelly▲ 66'
  9. 2M. Mampassi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
31Ghi được44
40Thủng lưới31
0.94Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu