Şamaxı FK
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Turan

Şamaxı FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 3-2 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 1, hòa 4, Turan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 32
Phong độ
LLDDW Şamaxı FK
LWDLW Turan
  1. 10' A. Agcabayov 1-0
  2. 28' D. Balau 2-0
  3. 35' K. Nacafov
  4. HT2-0
  5. 46' F. Ozobic R. Sadykhov
  6. 46' I. Wadji A. Guseynov
  7. 56' R. Miller
  8. 59' R. Olabe K. Nacafov
  9. 59' M. Mampassi E. Hackman
  10. 64' Yellow Card
  11. 65' 2-1 I. Wadji
  12. 68' O. Mammadov
  13. 69' H. Ismayilov E. Adilkhanov
  14. 71' Henrique
  15. 72' 2-2 A. Serrano
  16. 83' A. Rzayev 3-2
  17. 86' D. Tavares Henrique
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. 90'+4 Yellow Card
  20. 90' E. Suleymanov D. Balau
  21. FT3-2

Đội hình

Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 82R. Abbasov
  3. 5A. Agcabayov
  4. 7E. Adilkhanov▼ 69'
  5. 3V. Veremeev
  6. 97O. Mammadov
  7. 9K. Rossi
  8. 13R. Apolinario
  9. 11D. Balau▼ 90'
  10. 4Cezar
  11. 2A. Rzayev

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 17R. Maharramli
  4. 10A. Tircoveanu
  5. 80H. Ismayilov▲ 69'
  6. 27E. Suleymanov▲ 90'
  7. 21B. Ismayilov
  8. 14R. Gafarov
  9. 77N. Mehraliyev
  10. 48R. Muradov
  11. 88R. Fernandes
  12. 19A. Shuaibu
Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 41S. Samok
  2. 5R. Miller
  3. 10K. Nacafov▼ 59'
  4. 11A. Guseynov▼ 46'
  5. 23A. Serrano
  6. 15E. Hackman▼ 59'
  7. 17R. Sadykhov▼ 46'
  8. 90Jo Batista
  9. 32H. Hurtado
  10. 3Henrique▼ 86'
  11. 7J. Silva

Dự bị 9

  1. 13M. Haciyev
  2. 1O. Baklov
  3. 4S. Aliyev
  4. 6F. Yusifli
  5. 29F. Ozobic▲ 46'
  6. 99I. Wadji▲ 46'
  7. 19R. Olabe▲ 59'
  8. 8D. Tavares▲ 86'
  9. 2M. Mampassi▲ 59'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
31Ghi được44
40Thủng lưới31
0.94Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu