Turan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Şamaxı FK

Turan vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Turan 2-1 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Turan thắng 4, hòa 4, Şamaxı FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 10
Phong độ
LWDLW Turan
LLDDW Şamaxı FK
  1. 45' R. Olabe 1-0
  2. 45' 1-1 R. Apolinario11m
  3. 45' A. Serrano
  4. HT1-1
  5. 49' Jo Batista 2-1
  6. 71' H. Ismayilov O. Mammadov
  7. 82' R. Sadykhov F. Ozobic
  8. 82' A. Guseynov Jo Batista
  9. 82' I. Wadji Souza Alex
  10. 89' F. Hadzhiyev Henrique
  11. 90'+1 A. Msanga
  12. 90'+5 O. Baklov
  13. 90' A. Agcabayov V. Veremeev
  14. 90' Antonio Lara R. Maharramli
  15. 90' E. Adilkhanov R. Apolinario
  16. 90' A. Guseynov
  17. FT2-1

Đội hình

Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 1O. Baklov
  2. 3Henrique ▼ 89'
  3. 5R. Miller
  4. 7J. Silva
  5. 15E. Hackman
  6. 19R. Olabe
  7. 21Souza Alex ▼ 82'
  8. 23A. Serrano
  9. 29F. Ozobic ▼ 82'
  10. 32H. Hurtado
  11. 90Jo Batista ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 41S. Samok
  2. 13M. Haciyev
  3. 4S. Aliyev
  4. 10K. Nacafov
  5. 17R. Sadykhov ▲ 82'
  6. 77V. Rzayev
  7. 11A. Guseynov ▲ 82'
  8. 6F. Yusifli
  9. 2A. Rzayev
  10. 88F. Hadzhiyev ▲ 89'
  11. 99I. Wadji ▲ 82'
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 3V. Veremeev ▼ 90'
  3. 4Cezar
  4. 8A. Msanga
  5. 9K. Rossi
  6. 11D. Balau
  7. 13R. Apolinario ▼ 90'
  8. 17R. Maharramli ▼ 90'
  9. 44David Santos
  10. 82R. Abbasov
  11. 97O. Mammadov ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 5A. Agcabayov ▲ 90'
  4. 6Antonio Lara ▲ 90'
  5. 7E. Adilkhanov ▲ 90'
  6. 14R. Gafarov
  7. 21B. Ismayilov
  8. 24S. Muradly
  9. 27E. Suleymanov
  10. 77N. Mehraliyev
  11. 80H. Ismayilov ▲ 71'
  12. 90D. Mansumov

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
44Ghi được31
31Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu