Kapaz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Şamaxı FK

Kapaz vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 0-2 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Şamaxı FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 18
Phong độ
LLLWL Kapaz
LLDDW Şamaxı FK
  1. 12' 0-1 A. Agcabayov
  2. 25' R. Apolinario
  3. 45' A. Rzayev
  4. 45' 0-2 K. Rossi
  5. HT0-2
  6. 46' F. Nabiyev M. Isayev
  7. 46' S. Seyidov M. Ba
  8. 46' R. Haciyev V. Rzayev
  9. 46' Pachu E. Shahverdiyev
  10. 54' S. Seyidov
  11. 58' A. Msanga R. Apolinario
  12. 61' H. Ismayilov A. Rzayev
  13. 72' E. Abilov O. Onanuga
  14. 80' D. Verdasca
  15. 81' E. Suleymanov E. Adilkhanov
  16. 81' A. Tircoveanu D. Balau
  17. 81' A. Shuaibu K. Rossi
  18. 88' Ricardo Fernandes
  19. FT0-2

Đội hình

Kapaz HLV: Azar Bagirov
  1. 33Y. Imanov
  2. 27M. Isayev▼ 46'
  3. 7E. Shahverdiyev▼ 46'
  4. 5R. Huseynli
  5. 8V. Rzayev▼ 46'
  6. 29D. Verdasca
  7. 24O. Onanuga▼ 72'
  8. 12M. Ba▼ 46'
  9. 14A. Fofana
  10. 4M. Abuladze
  11. 10R. Ohori

Dự bị 12

  1. 22M. Huseynov
  2. 81E. Bayramov
  3. 99A. Samadov
  4. 77F. Nabiyev▲ 46'
  5. 88S. Seyidov▲ 46'
  6. 17U. Samadov
  7. 20E. Abilov▲ 72'
  8. 23F. Kalantarov
  9. 21S. Shafiyev
  10. 11R. Haciyev▲ 46'
  11. 80S. Ismayilov
  12. 9Pachu▲ 46'
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 5A. Agcabayov
  3. 2A. Rzayev▼ 61'
  4. 97O. Mammadov
  5. 82R. Abbasov
  6. 7E. Adilkhanov▼ 81'
  7. 9K. Rossi▼ 81'
  8. 13R. Apolinario▼ 58'
  9. 11D. Balau▼ 81'
  10. 4Cezar
  11. 44David Santos

Dự bị 11

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 17R. Maharramli
  4. 80H. Ismayilov▲ 61'
  5. 21B. Ismayilov
  6. 27E. Suleymanov▲ 81'
  7. 48R. Muradov
  8. 14R. Gafarov
  9. 10A. Tircoveanu▲ 81'
  10. 19A. Shuaibu▲ 81'
  11. 8A. Msanga▲ 58'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
25Ghi được31
61Thủng lưới40
0.76Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu