Şamaxı FK vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 2-1 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 5, hòa 1, Kapaz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
- Sân vận động
- ASK Arena, Baku
- Phong độ
- LLDDW Şamaxı FK
- LLLWL Kapaz
- 27' A. Msanga 1-0
- 35' 1-1 Pachu
- 41' B. Konate
- 45'+1 Michael Thuique
- HT1-1
- 58' D. Verdasca
- 58' R. Rustamli
- 62' ▲ K. L'Koucha ▼ S. Mabatshoev
- 62' ▲ C. Cəfərov ▼ N. Süleymanov
- 67' B. Konaté 2-1
- 75' ▲ A. Ağcabəyov ▼ E. Adilxanov
- 83' ▲ S. Şəfiyev ▼ Ə. Səmədov
- 85' Michael Thuique
- 85' Michael Thuique
- 87' ▲ V. Radenović ▼ A. Msanga
- 90' ▲ V. Məsimov ▼ R. Abbasov
- 90' ▲ S. Bağirov ▼ B. Konaté
- 90' ▲ E. Məmmədov ▼ A. Tîrcoveanu
- 90' ▲ T. Buhagiar ▼ R. Ardazishvili
- FT2-1
Đội hình
- 1Ricardo Fernandes
- 66V. Bakić
- 3V. Veremieiev
- 33A. Msanga▼ 87'
- 18C. Hüseynov
- 82R. Abbasov▼ 90'
- 30A. Tîrcoveanu▼ 90'
- 93B. Konaté▼ 90'
- 6R. Rüstəmli
- 24E. Adilxanov▼ 75'
- 12Michael Thuíque
Dự bị 9
- 5A. Ağcabəyov▲ 75'
- 32V. Radenović▲ 87'
- 14V. Məsimov▲ 90'
- 60S. Bağirov▲ 90'
- 73E. Məmmədov▲ 90'
- 19F. Məmmədli
- 23M. Vəliyev
- 62A. Seyidəhmədov
- 85K. Bayramov
- 1Rogério Santos
- 29Diogo Verdasca
- 78E. Khvalko
- 7E. Şahverdiyev
- 26Paná
- 28R. Ardazishvili▼ 90'
- 99Ə. Səmədov▼ 83'
- 12T. Manafov
- 70N. Süleymanov▼ 62'
- 9Pachu
- 88S. Mabatshoev▼ 62'
Dự bị 11
- 10K. L'Koucha▲ 62'
- 21C. Cəfərov▲ 62'
- 19S. Şəfiyev▲ 83'
- 11T. Buhagiar▲ 90'
- 2İ. Qırtımov
- 6N. Musayev
- 15C. Kərimov
- 17Ü. Səmədov
- 18E. Bayramov
- 22M. Hüseynov
- 66T. Mustafazadə
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
39Ghi được35
50Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai18