Kapaz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Şamaxı FK

Kapaz vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 1-1 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Şamaxı FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 23
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LLLWL Kapaz
LLDDW Şamaxı FK
  1. 35' B. Konate
  2. HT0-0
  3. 46' T. Buhagiar S. Mabatshoev
  4. 46' C. Cəfərov E. Şahverdiyev
  5. 49' 0-1 B. Konaté11m
  6. 55' V. Veremieievphản lưới 1-1
  7. 62' E. Tağıyev İ. Qırtımov
  8. 73' S. Şəfiyev R. Ardazishvili
  9. 73' A. Tîrcoveanu E. Adilxanov
  10. 83' K. L'Koucha Pachu
  11. 90'+2 V. Məsimov R. Rüstəmli
  12. FT1-1

Đội hình

Kapaz HLV: A. Bağırov
  1. 1Rogério Santos
  2. 2İ. Qırtımov▼ 62'
  3. 78E. Khvalko
  4. 7E. Şahverdiyev▼ 46'
  5. 5R. Hüseynli
  6. 26Paná
  7. 28R. Ardazishvili▼ 73'
  8. 12T. Manafov
  9. 3M. Ba
  10. 9Pachu▼ 83'
  11. 88S. Mabatshoev▼ 46'

Dự bị 12

  1. 11T. Buhagiar▲ 46'
  2. 21C. Cəfərov▲ 46'
  3. 8E. Tağıyev▲ 62'
  4. 19S. Şəfiyev▲ 73'
  5. 10K. L'Koucha▲ 83'
  6. 6N. Musayev
  7. 17Ü. Səmədov
  8. 18E. Bayramov
  9. 22M. Hüseynov
  10. 70N. Süleymanov
  11. 99Ə. Səmədov
  12. 57A. Yusifov
Şamaxı FK HLV: A. Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 32V. Radenović
  3. 3V. Veremieiev
  4. 17R. Məhərrəmli▼ 90'
  5. 5A. Ağcabəyov
  6. 33A. Msanga
  7. 82R. Abbasov
  8. 93B. Konaté
  9. 6R. Rüstəmli▼ 90'
  10. 24E. Adilxanov▼ 73'
  11. 12Michael Thuíque

Dự bị 8

  1. 30A. Tîrcoveanu▲ 73'
  2. 14V. Məsimov▲ 90'
  3. 18C. Hüseynov
  4. 19F. Məmmədli
  5. 23M. Vəliyev
  6. 60S. Bağirov
  7. 62A. Seyidəhmədov
  8. 85K. Bayramov

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
35Ghi được39
68Thủng lưới50
0.88Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu