Şamaxı FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kapaz

Şamaxı FK vs Kapaz

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 0-1 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 5, hòa 1, Kapaz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 15
Phong độ
LLDDW Şamaxı FK
LLLWL Kapaz
  1. HT0-0
  2. 46' R. Rüstəmli J. Benteke
  3. 64' D. Verdasca
  4. 67' R. Huseynli
  5. 69' 0-1 Pachu
  6. 77' E. Zamanov B. Konaté
  7. 81' C. Cəfərov R. Hüseynli
  8. 81' O. Əliyev K. LKoucha
  9. 82' E. Adilxanov R. Məhərrəmli
  10. 87' Q. Səfərov V. Radenović
  11. 90'+2 G. Kantaria
  12. 90'+2 E. Khvalko
  13. 90'+5 R. Santos
  14. 90'+1 Braga N. Süleymanov
  15. FT0-1

Đội hình

Şamaxı FK HLV: A. Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 60S. Bağirov
  3. 32V. Radenović ▼ 87'
  4. 17R. Məhərrəmli ▼ 82'
  5. 5A. Ağcabəyov
  6. 82R. Abbasov
  7. 20L. Mickels
  8. 93B. Konaté ▼ 77'
  9. 7G. Kantaria
  10. 11J. Benteke ▼ 46'
  11. 9B. Pusi

Dự bị 11

  1. 6R. Rüstəmli ▲ 46'
  2. 10E. Zamanov ▲ 77'
  3. 24E. Adilxanov ▲ 82'
  4. 22Q. Səfərov ▲ 87'
  5. 13R. Əhmədov
  6. 19F. Məmmədli
  7. 62A. Seyidəhmədov
  8. 80Z. Mərdanov
  9. 85K. Bayramov
  10. 89C. Muxtarov
  11. 70N. Xasıyev
Kapaz HLV: A. Bağırov
  1. 1Rogério Santos
  2. 29Diogo Verdasca
  3. 78E. Khvalko
  4. 7E. Şahverdiyev
  5. 5R. Hüseynli ▼ 81'
  6. 26Paná
  7. 12T. Manafov
  8. 3M. Ba
  9. 70N. Süleymanov ▼ 90'
  10. 9Pachu
  11. 10K. L'Koucha

Dự bị 9

  1. 21C. Cəfərov ▲ 81'
  2. 11O. Əliyev ▲ 81'
  3. 77Braga ▲ 90'
  4. 17Ü. Səmədov
  5. 19L. N'Diaye
  6. 20M. Həsənov
  7. 22M. Hüseynov
  8. 80T. Rzayev
  9. 99Ə. Səmədov

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
39Ghi được35
50Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu