Şamaxı FK vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 1-4 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 5, hòa 1, Kapaz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 8
- Phong độ
- LLDDW Şamaxı FK
- LLLWL Kapaz
- 11' Cezar 1-0
- 34' 1-1 F. Nabiyev
- 38' ▲ R. Maharramli ▼ H. Ismayilov
- 39' 1-2 F. Nabiyev
- 44' D. Verdasca
- 44' A. Shuaibu
- HT1-2
- 46' M. Ba
- 63' ▲ E. Shahverdiyev ▼ Vitor Feijao
- 63' ▲ R. Huseynli ▼ M. Ba
- 64' R. Maharramli
- 67' 1-3 Pachu11m
- 71' ▲ A. Agcabayov ▼ V. Veremeev
- 71' ▲ O. Mammadov ▼ A. Msanga
- 71' ▲ N. Mehraliyev ▼ K. Rossi
- 79' Cezar
- 83' ▲ U. Samadov ▼ M. Isayev
- 85' ▲ S. Muradly ▼ R. Abbasov
- 86' 1-4 Pachu
- 87' ▲ A. Samadov ▼ F. Nabiyev
- 87' ▲ S. Asurov ▼ Pachu
- 90'+1 O. Mammadov
- 90'+1 E. Shahverdiyev
- 90'+3 K. Rosa
- FT1-4
Đội hình
- 1Ricardo Fernandes
- 82R. Abbasov▼ 85'
- 3V. Veremeev▼ 71'
- 8A. Msanga▼ 71'
- 80H. Ismayilov▼ 38'
- 9K. Rossi▼ 71'
- 13R. Apolinario
- 11D. Balau
- 4Cezar
- 44David Santos
- 19A. Shuaibu
Dự bị 11
- 62A. Seyiahmadov
- 99S. Hashimov
- 17R. Maharramli▲ 38'
- 5A. Agcabayov▲ 71'
- 97O. Mammadov▲ 71'
- 27E. Suleymanov
- 21B. Ismayilov
- 14R. Gafarov
- 24S. Muradly▲ 85'
- 6Antonio Lara
- 77N. Mehraliyev▲ 71'
- 1K. Rosa
- 29D. Verdasca
- 12M. Ba▼ 63'
- 27M. Isayev▼ 83'
- 88S. Seyidov
- 77F. Nabiyev▼ 87'
- 9Pachu▼ 87'
- 38Jefferson Maciel
- 24O. Onanuga
- 11Vitor Feijao▼ 63'
- 10R. Ohori
Dự bị 12
- 22M. Huseynov
- 99A. Samadov▲ 87'
- 7E. Shahverdiyev▲ 63'
- 5R. Huseynli▲ 63'
- 17U. Samadov▲ 83'
- 23F. Kalantarov
- 66A. Atakishiyev
- 20E. Abilov
- 6P. Gomes
- 55D. Dongo
- 21S. Shafiyev
- 53S. Asurov▲ 87'
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
31Ghi được25
40Thủng lưới61
0.94Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai14