Sumgayit FK
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Kapaz

Sumgayit FK vs Kapaz

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 3-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 3, hòa 3, Kapaz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 1
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
LLLWL Kapaz
  1. 14' R. Ahmadzada 1-0
  2. 26' A. Ramalingom 2-0
  3. 37' A. Jankovic 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' D. Dongo M. Isayev
  6. 51' R. Senhadji
  7. 54' U. Samadov A. Fofana
  8. 55' U. Samadov
  9. 67' A. Jankovic
  10. 70' N. Ninkovic R. Vasquez
  11. 70' N. Ahmadzada R. Ahmadzada
  12. 70' Keffel A. Suleymanly
  13. 75' E. Abilov O. Aptsiauri
  14. 79' M. Murata S. Abdullazada
  15. 79' A. Atakishiyev F. Nabiyev
  16. 83' K. Feyziyev R. Senhadji
  17. 86' P. Pinto
  18. FT3-0

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Cannatov
  2. 14P. Pinto
  3. 72R. Senhadji▼ 83'
  4. 25A. Moumini
  5. 20A. Suleymanly▼ 70'
  6. 8S. Abdullazada▼ 79'
  7. 19R. Kehat
  8. 23R. Vasquez▼ 70'
  9. 7R. Ahmadzada▼ 70'
  10. 11A. Jankovic
  11. 9A. Ramalingom

Dự bị 12

  1. 22K. Farzullayev
  2. 56A. Arixov
  3. 6R. Rustamli
  4. 10N. Ninkovic▲ 70'
  5. 21N. Ahmadzada▲ 70'
  6. 30K. Quliyev
  7. 64K. Feyziyev▲ 83'
  8. 66R. Aliyev
  9. 71M. Murata▲ 79'
  10. 75N. Orujov
  11. 80Keffel▲ 70'
  12. 97V. Pashayev
Kapaz HLV: Azar Bagirov
  1. 1K. Rosa
  2. 27M. Isayev▼ 46'
  3. 77F. Nabiyev▼ 79'
  4. 88S. Seyidov
  5. 9Pachu
  6. 24O. Onanuga
  7. 12M. Ba
  8. 14A. Fofana▼ 54'
  9. 19O. Aptsiauri▼ 75'
  10. 38Jefferson Maciel
  11. 6P. Gomes

Dự bị 11

  1. 22M. Huseynov
  2. 81E. Bayramov
  3. 7E. Shahverdiyev
  4. 99A. Samadov
  5. 17U. Samadov▲ 54'
  6. 15R. Mammadov
  7. 20E. Abilov▲ 75'
  8. 23F. Kalantarov
  9. 66A. Atakishiyev▲ 79'
  10. 11Vitor Feijao
  11. 55D. Dongo▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
42Ghi được25
49Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận0.76
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu