Kapaz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sumgayit FK

Kapaz vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 0-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 4, hòa 3, Sumgayit FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 18
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LLLWL Kapaz
LLLLL Sumgayit FK
  1. 34' E. Badalov
  2. HT0-0
  3. 57' S. Abdullazadə G. Kharaishvili
  4. 60' Ə. Səmədov Braga
  5. 68' N. Süleymanov Paná
  6. 81' S. Taşqın R. Muradov
  7. 88' C. Cəfərov E. Şahverdiyev
  8. 90'+1 M. Dzhenetov
  9. FT0-0

Đội hình

Kapaz HLV: A. Bağırov
  1. 22M. Hüseynov
  2. 29Diogo Verdasca
  3. 78E. Khvalko
  4. 7E. Şahverdiyev▼ 88'
  5. 5R. Hüseynli
  6. 26Paná▼ 68'
  7. 12T. Manafov
  8. 3M. Ba
  9. 9Pachu
  10. 10K. L'Koucha
  11. 77Braga▼ 60'

Dự bị 9

  1. 99Ə. Səmədov▲ 60'
  2. 70N. Süleymanov▲ 68'
  3. 21C. Cəfərov▲ 88'
  4. 15C. Kərimov
  5. 18E. Bayramov
  6. 19L. N'Diaye
  7. 20M. Həsənov
  8. 80T. Rzayev
  9. 17Ü. Səmədov
Sumgayit FK HLV: V. Cavadov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 95M. Milović
  3. 14E. Bədəlov
  4. 17M. Xaçayev
  5. 20A. Süleymanlı
  6. 19R. Kehat
  7. 7R. Muradov▼ 81'
  8. 23J. Rezabala
  9. 60T. Mossi
  10. 12G. Kharaishvili▼ 57'
  11. 30K. Quliyev

Dự bị 12

  1. 8S. Abdullazadə▲ 57'
  2. 2S. Taşqın▲ 81'
  3. 5Alan
  4. 6V. Mustafayev
  5. 9N. Vujnović
  6. 21N. Əhmədzadə
  7. 24S. Muradlı
  8. 36X. Fərzullayev
  9. 64K. Feyziyev
  10. 94R. Əzizli
  11. 41U. Cahangirov
  12. 66R. Əliyev

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
35Ghi được35
68Thủng lưới63
0.88Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu