Kapaz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sumgayit FK

Kapaz vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 1-1 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 14 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 4, hòa 3, Sumgayit FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 17
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LLLWL Kapaz
LLLLL Sumgayit FK
  1. 20' 0-1 R. Kehat
  2. 31' S. Seyidov
  3. 41' T. Mossi A. Dosso
  4. 43' G. Papunashvili 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' O. Onanuga R. Əhmədov
  7. 46' L. Fall E. Tağıyev
  8. 52' E. Sorga C. Ninga
  9. 52' A. Süleymanlı Octávio
  10. 61' E. Suliman
  11. 83' T. Mossi
  12. 83' V. Hüseynov C. Kərimov
  13. 87' T. Rzayev Juninho Maranhense
  14. 90'+1 E. Cəfərov M. Kvirkvia
  15. FT1-1

Đội hình

Kapaz HLV: A. Şükürov
  1. 96Igor Rodrigues
  2. 78E. Khvalko
  3. 14E. Əlicanov
  4. 22R. Əhmədov ▼ 46'
  5. 25G. Papunashvili
  6. 9M. Kvirkvia ▼ 90'
  7. 7E. Şahverdiyev
  8. 88Ş. Seyidov
  9. 21Juninho Maranhense ▼ 87'
  10. 8E. Tağıyev ▼ 46'
  11. 15C. Kərimov ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 24O. Onanuga ▲ 46'
  2. 91L. Fall ▲ 46'
  3. 3V. Hüseynov ▲ 83'
  4. 10T. Rzayev ▲ 87'
  5. 11E. Cəfərov ▲ 90'
  6. 1V. Vasilyuchek
  7. 6N. Musayev
  8. 12K. İbrahimov
  9. 20M. Həsənov
  10. 26A. Niané
  11. 99Ə. Səmədov
Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 4Easah Suliman
  3. 17M. Xaçayev
  4. 8S. Abdullazadə
  5. 12A. Dosso ▼ 41'
  6. 19R. Kehat
  7. 58Octávio ▼ 52'
  8. 10K. Aliev
  9. 71M. Murata
  10. 11C. Ninga ▼ 52'
  11. 7R. Muradov

Dự bị 8

  1. 60T. Mossi ▲ 41'
  2. 9E. Sorga ▲ 52'
  3. 20A. Süleymanlı ▲ 52'
  4. 6V. Mustafayev
  5. 15O. Sadıqlı
  6. 30K. Quliyev
  7. 35S. Muradlı
  8. 36X. Fərzullayev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
45Ghi được51
71Thủng lưới45
1.1Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu