Kapaz vs Sumgayit FK
Tỷ số chung cuộc: Kapaz 1-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 4, hòa 3, Sumgayit FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 34
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LLLWL Kapaz
- LLLLL Sumgayit FK
- 11' R. Hüseynli11m 1-0
- 22' M. Ba
- 29' Alan Dias
- HT1-0
- 57' ▲ G. Kharaishvili ▼ S. Abdullazadə
- 70' ▲ E. Tağıyev ▼ E. Şahverdiyev
- 70' ▲ K. L'Koucha ▼ M. Ba
- 70' ▲ S. Nimely ▼ R. Muradov
- 77' ▲ T. Mossi ▼ V. Mustafayev
- 77' ▲ M. Yansane ▼ B. Abdiholiqov
- 78' U. Samadov
- 83' ▲ Ə. Səmədov ▼ C. Cəfərov
- 87' G. Kharaishvili
- 89' R. Ardazishvili
- 89' E. Khvalko
- 89' A. Samadov
- 90'+5 R. Santos
- 90'+2 ▲ S. Mabatshoev ▼ R. Ardazishvili
- FT1-0
Đội hình
- 1Rogério Santos
- 29Diogo Verdasca
- 78E. Khvalko
- 7E. Şahverdiyev▼ 70'
- 5R. Hüseynli
- 26Paná
- 28R. Ardazishvili▼ 90'
- 3M. Ba▼ 70'
- 17Ü. Səmədov
- 9Pachu
- 21C. Cəfərov▼ 83'
Dự bị 12
- 8E. Tağıyev▲ 70'
- 10K. L'Koucha▲ 70'
- 99Ə. Səmədov▲ 83'
- 88S. Mabatshoev▲ 90'
- 2İ. Qırtımov
- 6N. Musayev
- 12T. Manafov
- 18E. Bayramov
- 22M. Hüseynov
- 11T. Buhagiar
- 19S. Şəfiyev
- 70N. Süleymanov
- 1M. Cənnətov
- 2S. Taşqın
- 17M. Xaçayev
- 5Alan
- 20A. Süleymanlı
- 19R. Kehat
- 6V. Mustafayev▼ 77'
- 7R. Muradov▼ 70'
- 8S. Abdullazadə▼ 57'
- 23R. Vásquez
- 9B. Abdiholiqov▼ 77'
Dự bị 10
- 12G. Kharaishvili▲ 57'
- 99S. Nimely▲ 70'
- 60T. Mossi▲ 77'
- 11M. Yansane▲ 77'
- 21N. Əhmədzadə
- 24S. Muradlı
- 36X. Fərzullayev
- 75N. Orucov
- 77J. Jaloliddinov
- 94R. Əzizli
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
35Ghi được35
68Thủng lưới63
0.88Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai20