Sumgayit FK
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kapaz

Sumgayit FK vs Kapaz

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-3 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 3, hòa 3, Kapaz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 25
Sân vận động
Mehdi Hüseynzadə adına Sumqayıt şəhər stadionu, Sumqayıt
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
LLLWL Kapaz
  1. 20' 0-1 V. Məsimov
  2. 43' M. Kvirkvia
  3. HT0-1
  4. 56' C. Ninga E. Sorga
  5. 56' J. Rezabala R. Muradov
  6. 63' 0-2 M. Kvirkvia
  7. 71' E. Suliman
  8. 71' Yellow Card
  9. 73' Octávio K. Aliev
  10. 73' Ə. Səmədov A. Yunanov
  11. 80' T. Rzayev M. Kvirkvia
  12. 80' C. Cəfərov G. Papunashvili
  13. 80' Easah Suliman 1-2
  14. 89' R. Əhmədov Juninho Maranhense
  15. 90'+3 C. Cafarov
  16. 90'+5 1-3 R. Əhmədov
  17. FT1-3

Đội hình

Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 4Easah Suliman
  3. 17M. Xaçayev
  4. 8S. Abdullazadə
  5. 20A. Süleymanlı
  6. 19R. Kehat
  7. 10K. Aliev▼ 73'
  8. 71M. Murata
  9. 60T. Mossi
  10. 9E. Sorga▼ 56'
  11. 7R. Muradov▼ 56'

Dự bị 7

  1. 11C. Ninga▲ 56'
  2. 23J. Rezabala▲ 56'
  3. 58Octávio▲ 73'
  4. 6V. Mustafayev
  5. 15O. Sadıqlı
  6. 21N. Əhmədzadə
  7. 32M. Ağamaliyev
Kapaz HLV: A. Şükürov
  1. 96Igor Rodrigues
  2. 78E. Khvalko
  3. 14E. Əlicanov
  4. 4V. Məsimov
  5. 25G. Papunashvili▼ 80'
  6. 9M. Kvirkvia▼ 80'
  7. 7E. Şahverdiyev
  8. 88Ş. Seyidov
  9. 21Juninho Maranhense▼ 89'
  10. 24O. Onanuga
  11. 29A. Yunanov▼ 73'

Dự bị 12

  1. 99Ə. Səmədov▲ 73'
  2. 10T. Rzayev▲ 80'
  3. 33C. Cəfərov▲ 80'
  4. 22R. Əhmədov▲ 89'
  5. 3V. Hüseynov
  6. 8E. Tağıyev
  7. 12K. İbrahimov
  8. 18E. Bayramov
  9. 20M. Həsənov
  10. 6N. Musayev
  11. 91L. Fall
  12. 47Ə. Qarəhmədov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
51Ghi được45
45Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu