TWL Elektra
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Fach-Donaufeld

TWL Elektra vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: TWL Elektra 0-3 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TWL Elektra thắng 1, hòa 2, Fach-Donaufeld thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 21
Sân vận động
Sportplatz Rax, Wien
Phong độ
LLLLW TWL Elektra
LWLDL Fach-Donaufeld
  1. 42' 0-1 L. Schöfl
  2. HT0-1
  3. 66' K. Ohira C. Stifter
  4. 66' M. Gager Hamid Aminpur
  5. 68' 0-2 O. Kovtun
  6. 71' A. Babić L. Schöfl
  7. 71' F. van Zaanen L. Lux
  8. 75' 0-3 M. Holzer
  9. 77' F. Stojak T. Fischer
  10. 86' M. Mandl M. Holzer
  11. 86' M. Scherzadeh F. Gerstl
  12. FT0-3

Đội hình

TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Djulic
  2. C. Ochrana
  3. L. Grgić
  4. F. Drljepan
  5. A. Paric
  6. Hamid Aminpur ▼ 66'
  7. J. Francešević
  8. A. Kokollari
  9. O. Sipka
  10. T. Fischer ▼ 77'
  11. C. Stifter ▼ 66'

Dự bị 6

  1. K. Ohira ▲ 66'
  2. M. Gager ▲ 66'
  3. F. Stojak ▲ 77'
  4. D. Barisić
  5. D. Jurcevic
  6. S. Bacu
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. T. Bencsics
  2. O. Kovtun
  3. L. Schöfl ▼ 71'
  4. L. Gatti
  5. T. Mercan
  6. P. Schneider
  7. P. Missi
  8. I. Petkovic
  9. L. Lux ▼ 71'
  10. M. Holzer ▼ 86'
  11. F. Gerstl ▼ 86'

Dự bị 6

  1. A. Babić ▲ 71'
  2. F. van Zaanen ▲ 71'
  3. M. Mandl ▲ 86'
  4. M. Scherzadeh ▲ 86'
  5. M. Habetler
  6. S. Widni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
69Ghi được89
61Thủng lưới58
1.92Bàn thắng mỗi trận2.07
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu