Fach-Donaufeld
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
TWL Elektra

Fach-Donaufeld vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 4-1 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 5, hòa 2, TWL Elektra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 26
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Trọng tài
M. Greinecker
Phong độ
WLWLD Fach-Donaufeld
LLLLW TWL Elektra
  1. 26' A. Babić 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' M. Wolf 2-0
  4. 62' F. Orgolitsch 3-0
  5. 68' M. Matic O. Pranjić
  6. 68' A. Krammer K. Babic
  7. 72' S. Tahirović D. Drescher
  8. 72' B. Reich O. Sipka
  9. 78' F. Ekinci 4-0
  10. 84' 4-1 T. Sen11m
  11. 90' C. Ochrana L. Schöfl
  12. 90' R. Sutterlüty T. Fischer
  13. FT4-1

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. F. Ekinci
  4. P. Schneider
  5. L. Schöfl ▼ 90'
  6. I. Petkovic
  7. F. Orgolitsch
  8. A. Babić
  9. M. Bouguerzi
  10. M. Wolf
  11. T. Fischer ▼ 90'

Dự bị 6

  1. C. Ochrana ▲ 90'
  2. R. Sutterlüty ▲ 90'
  3. H. Mazidi
  4. I. Dogan
  5. N. Oda
  6. T. Mercan
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Uzun
  2. D. Drescher ▼ 72'
  3. K. Babic ▼ 68'
  4. L. Rajic
  5. P. Salomon
  6. O. Pranjić ▼ 68'
  7. M. Gager
  8. O. Sipka ▼ 72'
  9. A. Kokollari
  10. H. Gökçek
  11. T. Sen

Dự bị 6

  1. M. Matic ▲ 68'
  2. A. Krammer ▲ 68'
  3. S. Tahirović ▲ 72'
  4. B. Reich ▲ 72'
  5. A. Touhami
  6. P. Mijatović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
59Ghi được57
55Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu