Fach-Donaufeld
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
TWL Elektra

Fach-Donaufeld vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 2-1 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 5, hòa 2, TWL Elektra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 6
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
WLWLD Fach-Donaufeld
LLLLW TWL Elektra
  1. 3' 0-1 T. Fischer
  2. 16' P. Missi 1-1
  3. 28' T. Mercan S. Apollonio
  4. HT1-1
  5. 62' A. Kokollari K. Ohira
  6. 68' F. Gerstl A. Babić
  7. 68' M. Mandl L. Schöfl
  8. 71' Hamid Aminpur P. Salomon
  9. 71' O. Neumann M. Gager
  10. 87' C. Stifter T. Fischer
  11. 87' M. Bouguerzi O. Sipka
  12. 87' M. Scherzadeh 2-1
  13. 90'+1 D. Strmsek F. van Zaanen
  14. FT2-1

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. T. Bencsics
  2. S. Widni
  3. L. Schöfl ▼ 68'
  4. S. Apollonio ▼ 28'
  5. P. Schneider
  6. P. Missi
  7. I. Petkovic
  8. F. van Zaanen ▼ 90'
  9. A. Babić ▼ 68'
  10. M. Scherzadeh
  11. M. Holzer

Dự bị 6

  1. T. Mercan ▲ 28'
  2. F. Gerstl ▲ 68'
  3. M. Mandl ▲ 68'
  4. D. Strmsek ▲ 90'
  5. L. Gatti
  6. M. Habetler
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. N. Šarčević
  2. C. Ochrana
  3. L. Grgić
  4. F. Drljepan
  5. A. Paric
  6. P. Salomon ▼ 71'
  7. M. Gager ▼ 71'
  8. J. Francešević
  9. O. Sipka ▼ 87'
  10. T. Fischer ▼ 87'
  11. K. Ohira ▼ 62'

Dự bị 6

  1. A. Kokollari ▲ 62'
  2. Hamid Aminpur ▲ 71'
  3. O. Neumann ▲ 71'
  4. C. Stifter ▲ 87'
  5. M. Bouguerzi ▲ 87'
  6. S. Bacu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
89Ghi được69
58Thủng lưới61
2.07Bàn thắng mỗi trận1.92
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu