Fach-Donaufeld
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
TWL Elektra

Fach-Donaufeld vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 4-2 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 5, hòa 2, TWL Elektra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 9
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
WLWLD Fach-Donaufeld
LLLLW TWL Elektra
  1. 27' D. Tegeltija 1-0
  2. 31' 1-1 O. Sipka
  3. 35' A. Babić 2-1
  4. 39' 2-2 P. Salomon
  5. HT2-2
  6. 55' I. Petkovic 3-2
  7. 56' L. Schöfl I. Petkovic
  8. 63' E. Yilmaz R. Çekaj
  9. 63' Hamid Aminpur M. Gager
  10. 80' T. Fischer A. Babić
  11. 83' F. van Zaanen M. Wolf
  12. 85' A. Krammer J. Francešević
  13. 90'+3 F. van Zaanen11m 4-2
  14. FT4-2

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. F. Ekinci
  3. M. Holzmann
  4. I. Petkovic ▼ 56'
  5. D. Tegeltija
  6. P. Schneider
  7. M. Holzer
  8. F. Orgolitsch
  9. A. Babić ▼ 80'
  10. M. Bouguerzi
  11. M. Wolf ▼ 83'

Dự bị 6

  1. L. Schöfl ▲ 56'
  2. T. Fischer ▲ 80'
  3. F. van Zaanen ▲ 83'
  4. E. Safer
  5. I. Dogan
  6. M. Habetler
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. N. Šarčević
  2. C. Ochrana
  3. M. Miličević
  4. L. Maroš
  5. L. Grgić
  6. P. Salomon
  7. M. Gager ▼ 63'
  8. J. Francešević ▼ 85'
  9. H. Gökçek
  10. R. Çekaj ▼ 63'
  11. O. Sipka

Dự bị 6

  1. E. Yilmaz ▲ 63'
  2. Hamid Aminpur ▲ 63'
  3. A. Krammer ▲ 85'
  4. A. Kokollari
  5. A. Touhami
  6. D. Grgic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
88Ghi được40
57Thủng lưới61
2.32Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu