TWL Elektra
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fach-Donaufeld

TWL Elektra vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: TWL Elektra 5-0 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TWL Elektra thắng 1, hòa 2, Fach-Donaufeld thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 11
Sân vận động
Sportplatz Rax, Wien
Trọng tài
I. Simsek
Phong độ
LLLLW TWL Elektra
LWLDL Fach-Donaufeld
  1. 7' T. Sen 1-0
  2. 28' T. Sen 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' T. Sen 3-0
  5. 60' A. Babadostu A. Babić
  6. 61' F. Ekinci
  7. 62' L. Grgić K. Babic
  8. 73' I. Šarčević V. Yilmaz
  9. 80' L. Damjanovic F. van Zaanen
  10. 81' M. Miličević T. Sen
  11. 81' P. Mijatović L. Rajic
  12. 83' H. Gökçek 4-0
  13. 90' O. Pranjić11m 5-0
  14. FT5-0

Đội hình

TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Uzun
  2. D. Drescher
  3. K. Babic ▼ 62'
  4. L. Rajic ▼ 81'
  5. D. Grgic
  6. O. Pranjić
  7. M. Gager
  8. O. Sipka
  9. V. Yilmaz ▼ 73'
  10. H. Gökçek
  11. T. Sen ▼ 81'

Dự bị 5

  1. L. Grgić ▲ 62'
  2. I. Šarčević ▲ 73'
  3. M. Miličević ▲ 81'
  4. P. Mijatović ▲ 81'
  5. E. Kindl
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. G. Linhart
  4. F. Ekinci
  5. P. Schneider
  6. C. Ochrana
  7. F. van Zaanen ▼ 80'
  8. I. Petkovic
  9. A. Babić ▼ 60'
  10. M. Wolf
  11. M. Milovanović

Dự bị 6

  1. A. Babadostu ▲ 60'
  2. L. Damjanovic ▲ 80'
  3. F. Orgolitsch
  4. H. Mazidi
  5. I. Tekcan
  6. J. Jankai

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
57Ghi được59
48Thủng lưới55
1.73Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu