Union Vöcklamarkt
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Ried II

Union Vöcklamarkt vs SV Ried II

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 0-1 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 1, hòa 3, SV Ried II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 26
Sân vận động
BLACK CREVICE - Stadion, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
WWLLL SV Ried II
  1. 10' 0-1 M. Zetic
  2. HT0-1
  3. 66' F. Lechner C. Scholl
  4. 73' M. Nwafor M. Brandmayr
  5. 75' S. Bouajila M. Zetic
  6. 75' S. Nußbaumer D. Wimmer
  7. 80' J. Fesl D. Pointner
  8. 80' M. Meilinger E. Imeri
  9. 88' Diogo Sanches P. Weissenbacher
  10. 88' J. Boguo L. Ondoa
  11. FT0-1

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Pointner ▼ 80'
  3. S. Würtinger
  4. M. Gaugger
  5. G. Barta
  6. E. Imeri ▼ 80'
  7. F. Födinger
  8. D. Prommegger
  9. L. Schlosser
  10. N. Sickinger
  11. M. Brandmayr ▼ 73'

Dự bị 6

  1. M. Nwafor ▲ 73'
  2. J. Fesl ▲ 80'
  3. M. Meilinger ▲ 80'
  4. D. Pleiner
  5. K. Schwamberger
  6. R. Krempler
SV Ried II HLV: J. Baumgartner
  1. B. Frey
  2. C. Zotter
  3. B. Sammer
  4. P. Weissenbacher ▼ 88'
  5. J. Ablinger
  6. F. Rossdorfer
  7. M. Zetic ▼ 75'
  8. C. Scholl ▼ 66'
  9. L. Ondoa ▼ 88'
  10. D. Wimmer ▼ 75'
  11. N. Mešić

Dự bị 6

  1. F. Lechner ▲ 66'
  2. S. Bouajila ▲ 75'
  3. S. Nußbaumer ▲ 75'
  4. Diogo Sanches ▲ 88'
  5. J. Boguo ▲ 88'
  6. S. Holzer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
44Ghi được59
63Thủng lưới65
1.47Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu