SV Ried II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Union Vöcklamarkt

SV Ried II vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 3-0 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 6, hòa 3, Union Vöcklamarkt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 11
Sân vận động
Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
Phong độ
WWLLL SV Ried II
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 4' L. Ondoa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Zetic L. Ondoa
  4. 50' D. Wimmer 2-0
  5. 58' H. Samardzić B. Wörndl
  6. 58' N. Wiesinger F. Lechner
  7. 58' F. Födinger A. Pavlović
  8. 66' R. Nagy M. Brandmayr
  9. 66' S. Hager M. Gaugger
  10. 74' M. Zetic 3-0
  11. 78' E. Purković P. Weissenbacher
  12. 78' J. Obernberger C. Scholl
  13. 78' B. Akyol A. Tismonar
  14. 78' G. Barta L. Schlosser
  15. FT3-0

Đội hình

SV Ried II HLV: J. Baumgartner
  1. C. Lapsin
  2. M. Gragger
  3. M. Burghart
  4. P. Weissenbacher ▼ 78'
  5. Diogo Sanches
  6. F. Lechner ▼ 58'
  7. C. Scholl ▼ 78'
  8. L. Ondoa ▼ 46'
  9. B. Wörndl ▼ 58'
  10. D. Wimmer
  11. N. Mesic

Dự bị 6

  1. M. Zetic ▲ 46'
  2. H. Samardzić ▲ 58'
  3. N. Wiesinger ▲ 58'
  4. E. Purković ▲ 78'
  5. J. Obernberger ▲ 78'
  6. B. Frey
Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Maganić
  3. D. Pointner
  4. S. Würtinger
  5. M. Gaugger ▼ 66'
  6. A. Tismonar ▼ 78'
  7. M. Meilinger
  8. L. Schlosser ▼ 78'
  9. A. Pavlović ▼ 58'
  10. N. Sickinger
  11. M. Brandmayr ▼ 66'

Dự bị 6

  1. F. Födinger ▲ 58'
  2. R. Nagy ▲ 66'
  3. S. Hager ▲ 66'
  4. B. Akyol ▲ 78'
  5. G. Barta ▲ 78'
  6. D. Pleiner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
59Ghi được44
65Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu