Union Vöcklamarkt
4 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
SV Ried II

Union Vöcklamarkt vs SV Ried II

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 4-2 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 1, hòa 3, SV Ried II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 13
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
WWLLL SV Ried II
  1. 6' F. Knez 1-0
  2. 8' F. Knez11m 2-0
  3. 24' F. Knez 3-0
  4. 37' 3-1 M. Zetic
  5. 45'+1 3-2 M. Zetic
  6. HT3-2
  7. 46' B. Peker E. Aljiji
  8. 51' M. Eberl 4-2
  9. 63' H. Samardzić S. Kordic
  10. 70' D. Brožík I. Jakešević
  11. 70' D. Maganić U. Gruber
  12. 78' R. Steinmann D. Wimmer
  13. FT4-2

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. D. Pointner
  3. S. Würtinger
  4. M. Gaugger
  5. M. Eberl
  6. U. Gruber ▼ 70'
  7. L. Purkrabek
  8. M. Meilinger
  9. I. Jakešević ▼ 70'
  10. F. Knez
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. D. Brožík ▲ 70'
  2. D. Maganić ▲ 70'
  3. D. Prommegger
  4. J. Schwamberger-Lukes
  5. P. Krizek
  6. R. Nagy
SV Ried II HLV: H. Zauner
  1. D. Stöger
  2. N. Wiesinger
  3. R. Kraft
  4. E. Aljiji ▼ 46'
  5. X. Bernauer
  6. J. Obernberger
  7. D. Velecky
  8. M. Zetic
  9. N. Sickinger
  10. S. Kordic ▼ 63'
  11. D. Wimmer ▼ 78'

Dự bị 5

  1. B. Peker ▲ 46'
  2. H. Samardzić ▲ 63'
  3. R. Steinmann ▲ 78'
  4. E. Purkovic
  5. S. Szakál

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
38Ghi được54
53Thủng lưới70
1.27Bàn thắng mỗi trận1.8
5Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu