SV Ried II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Union Vöcklamarkt

SV Ried II vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 2-2 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 6, hòa 3, Union Vöcklamarkt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 28
Sân vận động
Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
Phong độ
WWLLL SV Ried II
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. 15' R. Steinmann A. Mankowski
  2. 45' 0-1 F. Födinger
  3. HT0-1
  4. 53' 0-2 M. Gaugger
  5. 64' D. Velecky 1-2
  6. 65' E. Purkovic D. Wimmer
  7. 65' R. Nagy D. Maganić
  8. 65' S. Hager D. Brožík
  9. 72' T. Mestrovic F. Födinger
  10. 75' B. Wörndl 2-2
  11. 86' D. Prommegger U. Gruber
  12. FT2-2

Đội hình

SV Ried II HLV: H. Zauner
  1. D. Stöger
  2. M. Gragger
  3. A. Mankowski ▼ 15'
  4. S. Kapsamer
  5. B. Sammer
  6. P. Weissenbacher
  7. F. Rossdorfer
  8. D. Velecky
  9. M. Zetic
  10. B. Wörndl
  11. D. Wimmer ▼ 65'

Dự bị 6

  1. R. Steinmann ▲ 15'
  2. E. Purkovic ▲ 65'
  3. L. Lukic
  4. Liu Shaoziyang
  5. N. Sickinger
  6. N. Wiesinger
Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Brožík ▼ 65'
  3. D. Pointner
  4. S. Würtinger
  5. M. Gaugger
  6. U. Gruber ▼ 86'
  7. F. Födinger ▼ 72'
  8. M. Meilinger
  9. D. Maganić ▼ 65'
  10. F. Knez
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. R. Nagy ▲ 65'
  2. S. Hager ▲ 65'
  3. T. Mestrovic ▲ 72'
  4. D. Prommegger ▲ 86'
  5. P. Krizek
  6. T. Jukić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
54Ghi được38
70Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu