Union Vöcklamarkt vs SV Ried II
Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 1-3 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 1, hòa 3, SV Ried II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
- Phong độ
- LDDDL Union Vöcklamarkt
- WWLLL SV Ried II
- 28' L. Preiner 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ J. Mayer ▼ D. Madritsch
- 56' ▲ T. Hochreiter ▼ A. Diawusie
- 67' ▲ F. Rossdorfer ▼ E. Aljiji
- 67' ▲ R. Steinmann ▼ L. Coco
- 70' ▲ M. Hochreiter ▼ L. Purkrabek
- 75' 1-1 R. Steinmann
- 83' 1-2 V. Akrap
- 85' ▲ M. Gaugger ▼ P. Lipczinski
- 87' 1-3 R. Steinmann
- 88' ▲ M. Brandmayr ▼ U. Gruber
- 90' ▲ M. Straif ▼ F. Seiwald
- FT1-3
Đội hình
- W. Schober
- M. Rohrstorfer
- D. Pointner
- S. Würtinger
- U. Gruber ▼ 88'
- L. Purkrabek ▼ 70'
- C. Fürstaller
- L. Preiner
- B. Taferner
- P. Lipczinski ▼ 85'
- H. Senkyu
Dự bị 6
- M. Hochreiter ▲ 70'
- M. Gaugger ▲ 85'
- M. Brandmayr ▲ 88'
- A. Mair
- B. Gerbl
- M. Lehner
- P. Moser
- C. Zotter
- F. Seiwald ▼ 90'
- J. Gabric
- J. Baumgartner
- E. Aljiji ▼ 67'
- D. Madritsch ▼ 56'
- G. Diomandé
- A. Diawusie ▼ 56'
- L. Coco ▼ 67'
- V. Akrap
Dự bị 6
- J. Mayer ▲ 56'
- T. Hochreiter ▲ 56'
- F. Rossdorfer ▲ 67'
- R. Steinmann ▲ 67'
- M. Straif ▲ 90'
- C. Angleitner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 66 - 20 | +46 | 63 | |
| 2 | 27 | 71 - 24 | +47 | 62 | |
| 3 | 27 | 50 - 29 | +21 | 56 | |
| 4 | 27 | 38 - 25 | +13 | 49 | |
| 5 | 27 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 6 | 27 | 54 - 45 | +9 | 43 | |
| 7 | 27 | 40 - 44 | -4 | 40 | |
| 8 | 27 | 45 - 36 | +9 | 36 | |
| 9 | 27 | 45 - 42 | +3 | 33 | |
| 10 | 27 | 42 - 51 | -9 | 32 | |
| 11 | 27 | 43 - 52 | -9 | 31 | |
| 12 | 27 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 13 | 27 | 34 - 53 | -19 | 25 | |
| 14 | 27 | 32 - 57 | -25 | 22 | |
| 15 | 27 | 28 - 67 | -39 | 20 | |
| 16 | 27 | 24 - 58 | -34 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
29Ghi được48
49Thủng lưới48
0.94Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai28